Cảm xúc
30 phrasesHD
감정
VIcảm xúc
HD
기쁨
VIniềm vui
HD
슬픔
VInỗi buồn
HD
화
VIcơn giận
HD
두려움
VInỗi sợ
HD
외로움
VInỗi cô đơn
HD
그리움
VInỗi nhớ
HD
감동
VIsự cảm động
HD
놀람
VIsự ngạc nhiên
HD
미움
VIsự ghét bỏ
HD
질투
VIsự ghen tị
HD
후회
VIsự hối hận
HD
만족
VIsự hài lòng
HD
실망
VIsự thất vọng
HD
자신감
VIsự tự tin
HD
용기
VIlòng dũng cảm
HD
스트레스
VIcăng thẳng
HD
긴장
VIsự căng thẳng
HD
즐거움
VIniềm vui thích
HD
고민
VInỗi băn khoăn
HD
기대
VIsự mong đợi
HD
자랑
VIniềm tự hào
HD
부끄러움
VIsự xấu hổ
HD
짜증
VIsự bực bội
HD
위로
VIsự an ủi
HD
격려
VIsự động viên
HD
불행
VIsự bất hạnh
HD
감사
VIlòng biết ơn
HD
여유
VIsự thư thả
HD
열정
VInhiệt huyết
Cảm xúc tiếng Hàn: danh sách 30 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 감정 | cảm xúc | |
| 기쁨 | niềm vui | |
| 슬픔 | nỗi buồn | |
| 화 | cơn giận | |
| 두려움 | nỗi sợ | |
| 외로움 | nỗi cô đơn | |
| 그리움 | nỗi nhớ | |
| 감동 | sự cảm động | |
| 놀람 | sự ngạc nhiên | |
| 미움 | sự ghét bỏ | |
| 질투 | sự ghen tị | |
| 후회 | sự hối hận | |
| 만족 | sự hài lòng | |
| 실망 | sự thất vọng | |
| 자신감 | sự tự tin | |
| 용기 | lòng dũng cảm | |
| 스트레스 | căng thẳng | |
| 긴장 | sự căng thẳng | |
| 즐거움 | niềm vui thích | |
| 고민 | nỗi băn khoăn | |
| 기대 | sự mong đợi | |
| 자랑 | niềm tự hào | |
| 부끄러움 | sự xấu hổ | |
| 짜증 | sự bực bội | |
| 위로 | sự an ủi | |
| 격려 | sự động viên | |
| 불행 | sự bất hạnh | |
| 감사 | lòng biết ơn | |
| 여유 | sự thư thả | |
| 열정 | nhiệt huyết |
Emotions in Korean - 30 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.