Xã hội
30 phrasesHD
정치
VIchính trị
HD
경제
VIkinh tế
HD
법
VIluật
HD
정부
VIchính phủ
HD
대통령
VItổng thống
HD
국민
VIngười dân
HD
시민
VIcông dân
HD
선거
VIbầu cử
HD
세금
VIthuế
HD
환경
VImôi trường
HD
사건
VIvụ việc
HD
사고
VItai nạn
HD
광고
VIquảng cáo
HD
방송
VIphát sóng
HD
기술
VIkỹ thuật
HD
과학
VIkhoa học
HD
발전
VIsự phát triển
HD
단체
VItổ chức
HD
지역
VIkhu vực
HD
인구
VIdân số
HD
교육
VIgiáo dục
HD
예술
VInghệ thuật
HD
종교
VItôn giáo
HD
언어
VIngôn ngữ
HD
국제
VIquốc tế
HD
세대
VIthế hệ
HD
질서
VItrật tự
HD
평등
VIbình đẳng
HD
복지
VIphúc lợi
HD
문제점
VIvấn đề tồn tại
Xã hội tiếng Hàn: danh sách 30 từ
| tiếng Hàn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 정치 | chính trị | |
| 경제 | kinh tế | |
| 법 | luật | |
| 정부 | chính phủ | |
| 대통령 | tổng thống | |
| 국민 | người dân | |
| 시민 | công dân | |
| 선거 | bầu cử | |
| 세금 | thuế | |
| 환경 | môi trường | |
| 사건 | vụ việc | |
| 사고 | tai nạn | |
| 광고 | quảng cáo | |
| 방송 | phát sóng | |
| 기술 | kỹ thuật | |
| 과학 | khoa học | |
| 발전 | sự phát triển | |
| 단체 | tổ chức | |
| 지역 | khu vực | |
| 인구 | dân số | |
| 교육 | giáo dục | |
| 예술 | nghệ thuật | |
| 종교 | tôn giáo | |
| 언어 | ngôn ngữ | |
| 국제 | quốc tế | |
| 세대 | thế hệ | |
| 질서 | trật tự | |
| 평등 | bình đẳng | |
| 복지 | phúc lợi | |
| 문제점 | vấn đề tồn tại |
Society in Korean - 30 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.