HEYGOW ASMR

Cái này cái kia

35 phrases
HD
O que é isso?
VICái này là cái gì?
HD
O que é aquilo?
VICái kia là cái gì?
HD
Esse aqui, por favor.
VICho tôi cái này.
HD
Aquele ali, por favor.
VICho tôi cái kia đằng kia.
HD
Quero esse.
VITôi muốn cái này.
HD
Não, esse não.
VIKhông, không phải cái đó.
HD
Esse ou aquele?
VICái này hay cái kia?
HD
É aqui.
VIỞ đây.
HD
É ali.
VIỞ đằng kia.
HD
Esse mesmo!
VIĐúng cái đó!
HD
Olha ali!
VINhìn đằng kia kìa!
HD
Vem aqui.
VILại đây.
HD
Esse aqui é meu.
VICái này của tôi.
HD
Põe aqui, por favor.
VIĐể ở đây giúp tôi nhé.
HD
O que é isso aí?
VICái đó là cái gì?
HD
Pode me mostrar aquele?
VICho tôi xem cái kia được không?
HD
Como chama isso?
VICái này gọi là gì?
HD
Esse aqui, não aquele.
VICái này, không phải cái kia.
HD
Tem isso aí?
VICó cái đó không?
HD
Quero esse do cardápio.
VITôi muốn món này trong thực đơn.
HD
Me vê esse aqui.
VICho tôi cái này nhé.
HD
Prefiro aquele.
VITôi thích cái kia hơn.
HD
Esse daí é gostoso?
VICái đó có ngon không?
HD
Isso não é meu.
VICái này không phải của tôi.
HD
Aqui não, ali.
VIKhông phải ở đây, đằng kia.
HD
Tem outro igual a esse?
VICó cái nào giống cái này không?
HD
Qual desses?
VICái nào trong mấy cái này?
HD
Deixa ali, por favor.
VIĐể ở đằng kia giúp tôi nhé.
HD
Aquele lá no fundo.
VICái ở trong cùng kia.
HD
Esse é diferente daquele?
VICái này khác cái kia à?
HD
Pra que serve isso?
VICái này dùng để làm gì?
HD
O que tá escrito aqui?
VIỞ đây viết gì vậy?
HD
Pode ser esse mesmo.
VICái này là được rồi.
HD
Esse aqui serve?
VICái này dùng được không?
HD
Pode tirar aquele da vitrine?
VILấy giúp tôi cái ở tủ kính được không?

This & That in Brazilian Portuguese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.