HEYGOW ASMR

自己紹介・名前

35 phrases
HD
Chào anh.
JAこんにちは。(年上の男性に)
HD
Chị tên là gì ạ?
JAお名前は何ですか。
HD
Rất vui được làm quen.
JAはじめまして。
HD
Tôi là người Nhật.
JA私は日本人です。
HD
Tôi đến từ Nhật Bản.
JA日本から来ました。
HD
Tôi là khách du lịch.
JA観光客です。
HD
Tôi là sinh viên.
JA学生です。
HD
Tôi đang học tiếng Việt.
JAベトナム語を勉強しています。
HD
Tôi hai mươi lăm tuổi.
JA25歳です。
HD
Tôi đi một mình.
JA一人で来ました。
HD
Tôi đi cùng gia đình.
JA家族と来ました。
HD
Tôi cũng rất vui.
JA(返事)私もうれしいです。
HD
Tôi ở đây một tuần.
JA一週間ここにいます。
HD
Đây là tên tôi.
JAこれが私の名前です。
HD
Em mấy tuổi?
JA何歳ですか。
HD
Bao nhiêu tuổi ạ?
JAおいくつですか。
HD
Làm nghề gì ạ?
JAお仕事は何ですか。
HD
Tôi làm nhân viên văn phòng.
JA会社員です。
HD
Tôi là giáo viên.
JA教師です。
HD
Tôi đã nghỉ hưu.
JA定年退職しました。
HD
Tôi đi công tác.
JA出張で来ました。
HD
Tôi đi với bạn.
JA友達と来ました。
HD
Đây là lần đầu tôi đến.
JA来るのは初めてです。
HD
Tôi đã có gia đình.
JA結婚しています。
HD
Tôi có hai con.
JA子どもが二人います。
HD
Tên tôi hơi khó đọc.
JA私の名前は少し読みにくいです。
HD
Nói lại tên giúp tôi nhé.
JA名前をもう一度言ってください。
HD
Tôi thích ở đây lắm.
JAここがとても気に入りました。
HD
Cô cho tôi hỏi tên ạ.
JAお名前を伺ってもいいですか。
HD
Chú là người ở đây ạ?
JAこちらの方ですか。
HD
Tôi nghe chưa rõ tên.
JAお名前が聞き取れませんでした。
HD
Tên tôi viết thế này.
JA私の名前はこう書きます。
HD
Đây là danh thiếp của tôi.
JA名刺です。
HD
Tôi mới học được ba tháng.
JA習って三か月です。
HD
Tôi đến đây lần thứ hai.
JA来るのは二回目です。

Introductions & names in Vietnamese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.