HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
Tiếng Việt
Travel
450
phrases
Airport & immigration
35
Hộ chiếu của tôi đây ạ. · Tôi đi du lịch. · Tôi ở đây năm ngày. · Nhập cảnh ở đâu ạ?
Taxis & ride apps
35
Tôi muốn đi taxi. · Cho tôi đến địa chỉ này ạ. · Đi thẳng ạ. · Rẽ trái ạ.
Buses, trains & motorbike taxis
40
Bến xe buýt ở đâu ạ? · Tôi muốn đi xe buýt. · Cho tôi một vé ạ. · Vé bao nhiêu tiền ạ?
Hotel
40
Tôi muốn nhận phòng. · Tôi đặt phòng rồi. · Tôi muốn trả phòng. · Cho tôi chìa khoá phòng ạ.
Restaurants & eateries
50
Cho tôi xem thực đơn ạ. · Tôi muốn gọi món. · Cho tôi một bát phở ạ. · Cho tôi thêm một bát nữa ạ.
Cafés & bars
35
Cho tôi một cốc cà phê sữa đá ạ. · Cho tôi cà phê đen nóng ạ. · Cho tôi một cốc trà đá ạ. · Cho tôi sinh tố bơ ạ.
Shopping & paying
45
Cái này bao nhiêu tiền ạ? · Bớt cho tôi một chút ạ. · Có giảm giá không ạ? · Tôi trả bằng thẻ.
Asking directions
40
Chợ ở đâu ạ? · Chỗ này ở đâu ạ? · Đi thẳng phải không ạ? · Rẽ trái hay rẽ phải ạ?
Health & pharmacy
35
Tôi bị ốm. · Tôi bị sốt. · Tôi bị đau bụng. · Tôi bị đau đầu.
Trouble & emergencies
35
Cứu với! · Tôi bị mất ví rồi. · Tôi bị mất hộ chiếu. · Tôi bị mất điện thoại.
Photos & sightseeing
30
Chụp hộ tôi với ạ. · Cho tôi chụp một tấm ạ. · Vé vào cửa bao nhiêu ạ? · Ở đây được chụp ảnh không ạ?
Goodbyes & see you
30
Tạm biệt ạ. · Hẹn gặp lại ạ. · Tôi đi nhé. · Tôi về đây.
Related categories
Basics
Tiếng Việt