HEYGOW ASMR

Nguyên âm dài

4 phrases
HD
/si it ki/
see eat key
VInhìn / ăn / chìa khóa
Bốn nguyên âm được giữ dài. Nhưng độ dài mới là chuyện nhỏ: vị trí lưỡi cũng khác hẳn.
HD
/fud blu mun/
food blue moon
VIthức ăn / xanh dương / mặt trăng
Bốn nguyên âm được giữ dài. Nhưng độ dài mới là chuyện nhỏ: vị trí lưỡi cũng khác hẳn.
HD
/hɑt stɑp kɑm/
hot stop calm
VInóng / dừng / bình tĩnh
Bốn nguyên âm được giữ dài. Nhưng độ dài mới là chuyện nhỏ: vị trí lưỡi cũng khác hẳn.
ɑ — the mouth wide open, the tongue flat and low. Most Americans use it for the spelling o.
HD
/tɔk sɔ dɔɡ/
talk saw dog
VInói / đã thấy / con chó
Bốn nguyên âm được giữ dài. Nhưng độ dài mới là chuyện nhỏ: vị trí lưỡi cũng khác hẳn.

Nguyên âm dài tiếng Anh: danh sách 4 từ

tiếng AnhCách đọcNghĩa
see eat key/si it ki/nhìn / ăn / chìa khóa
food blue moon/fud blu mun/thức ăn / xanh dương / mặt trăng
hot stop calm/hɑt stɑp kɑm/nóng / dừng / bình tĩnh
talk saw dog/tɔk sɔ dɔɡ/nói / đã thấy / con chó

Long vowels in English - 4 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.