HEYGOW ASMR

Nguyên âm có r

7 phrases
HD
/bɜrd wɜrk tɜrn/
bird work turn
VIchim / làm việc / rẽ
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.
ɝ — one sound, not a vowel plus an r. The tongue is already curled before the vowel begins.
HD
/ˈwɔtər ˈʌðər ˈdɑktər/
water other doctor
VInước / khác / bác sĩ
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.
ɚ — the same sound as ɝ, unstressed. Same mouth, less of it.
HD
/kɑr fɑr stɑrt/
car far start
VIxe hơi / xa / bắt đầu
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.
HD
/mɔr nɔrθ dɔr/
more north door
VInhiều hơn / phía bắc / cửa
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.
HD
/ɛr kɛr ʃɛr/
air care share
VIkhông khí / quan tâm / chia sẻ
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.
HD
/nɪr ir bɪr/
near ear beer
VIgần / tai / bia
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.
HD
/tʊr kjʊr pjʊr/
tour cure pure
VIchuyến du lịch / chữa / tinh khiết
Tiếng Anh Mỹ đọc hết mọi chữ r có trong chính tả, và chữ r đó hòa với nguyên âm đứng trước thành một âm duy nhất.

Nguyên âm có r tiếng Anh: danh sách 7 từ

tiếng AnhCách đọcNghĩa
bird work turn/bɜrd wɜrk tɜrn/chim / làm việc / rẽ
water other doctor/ˈwɔtər ˈʌðər ˈdɑktər/nước / khác / bác sĩ
car far start/kɑr fɑr stɑrt/xe hơi / xa / bắt đầu
more north door/mɔr nɔrθ dɔr/nhiều hơn / phía bắc / cửa
air care share/ɛr kɛr ʃɛr/không khí / quan tâm / chia sẻ
near ear beer/nɪr ir bɪr/gần / tai / bia
tour cure pure/tʊr kjʊr pjʊr/chuyến du lịch / chữa / tinh khiết

R-coloured vowels in English - 7 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.