HEYGOW ASMR

Cái này, cái đó, cái kia

35 phrases
HD
/sɛ kwa sa/
C'est quoi, ça ?
VICái gì đây?
HD
/kɛs kə sɛ/
Qu'est-ce que c'est ?
VIĐây là cái gì?
HD
/sa sil vu plɛ/
Ça, s'il vous plaît.
VICho tôi cái này.
HD
/sɛ sa/
C'est ça.
VIĐúng rồi.
HD
/sɛ kɔ̃bjɛ̃ sa/
C'est combien, ça ?
VICái này bao nhiêu tiền?
HD
/sɛ‿ta vu/
C'est à vous ?
VICái này của bạn à?
HD
/sɛ‿ta mwa/
C'est à moi.
VICủa tôi.
HD
/sɛ‿tisi/
C'est ici.
VIỞ đây.
HD
/laba/
Là-bas.
VIĐằng kia.
HD
/sɛ paʁ la/
C'est par là.
VIĐi lối kia.
HD
/sɛ səlɥisi/
C'est celui-ci ?
VICái này à?
HD
/səlɥisi u səlɥila/
Celui-ci ou celui-là ?
VICái này hay cái kia?
HD
/təne/
Tenez.
VIĐây, mời bạn.
HD
/sɛ puʁ mwa/
C'est pour moi.
VI(trả lời) Món đó là của tôi.
HD
/nɔ̃ səlɥila/
Non, celui-là.
VIKhông, cái kia.
HD
/nɔ̃ lotʁ/
Non, l'autre.
VIKhông, cái khác.
HD
/səlɥi də ɡoʃ/
Celui de gauche.
VICái bên trái.
HD
/ʒə pʁefɛʁ səlɥila/
Je préfère celui-là.
VITôi thích cái kia hơn.
HD
/ʒə pø vwaʁ səlɥisi/
Je peux voir celui-ci ?
VICho tôi xem cái này được không?
HD
/kɛs kə sɛ laba/
Qu'est-ce que c'est, là-bas ?
VICái ở đằng kia là gì?
HD
/kɔmɑ̃ sa sapɛl/
Comment ça s'appelle ?
VICái này gọi là gì?
HD
/sɛt plas ɛ libʁ/
Cette place est libre ?
VIChỗ này còn trống không?
HD
/sə nɛ pa a mwa/
Ce n'est pas à moi.
VICái này không phải của tôi.
HD
/sɛ la mɛm ʃoz/
C'est la même chose ?
VICó giống nhau không?
HD
/sa mə plɛ/
Ça me plaît.
VITôi thích cái này.
HD
/sa sɛ puʁ vu/
Ça, c'est pour vous.
VICái này là cho bạn.
HD
/sa sɛʁ a kwa/
Ça sert à quoi ?
VICái này dùng để làm gì?
HD
/sɛlsi ɛ ply ʒɔli/
Celle-ci est plus jolie.
VICái này đẹp hơn.
HD
/vu‿zave səlɥisi ɑ̃ ply ɡʁɑ̃/
Vous avez celui-ci en plus grand ?
VICái này có cỡ to hơn không?
HD
/sa sə mɑ̃ʒ/
Ça se mange ?
VICái này ăn được không?
HD
/se døla sil vu plɛ/
Ces deux-là, s'il vous plaît.
VICho tôi hai cái kia.
HD
/ʒɑ̃ vudʁɛ œ̃ kɔm sa/
J'en voudrais un comme ça.
VITôi muốn một cái như thế này.
HD
/sɛ sə kə ʒə ʃɛʁʃɛ/
C'est ce que je cherchais.
VIĐúng cái tôi đang tìm.
HD
/kɛs kil i a ladədɑ̃/
Qu'est-ce qu'il y a là-dedans ?
VITrong này có gì?
HD
/søla sɔ̃ mwɛ̃ ʃɛʁ/
Ceux-là sont moins chers ?
VIMấy cái kia rẻ hơn à?

This, that, over there in French - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.