HEYGOW ASMR

Có thể & hiểu

40 phrases
HD
/vu kɔ̃pʁəne/
Vous comprenez ?
VIBạn hiểu không?
HD
/ʒə kɔ̃pʁɑ̃ œ̃ pø/
Je comprends un peu.
VITôi hiểu một chút.
HD
/ʒə ne pa kɔ̃pʁi/
Je n'ai pas compris.
VITôi chưa hiểu.
HD
/sɛ bɔ̃ ʒe kɔ̃pʁi/
C'est bon, j'ai compris.
VIĐược rồi, tôi hiểu rồi.
HD
/ʒə nə sɛ pa/
Je ne sais pas.
VITôi không biết.
HD
/vu paʁle ɑ̃ɡlɛ/
Vous parlez anglais ?
VIBạn nói được tiếng Anh không?
HD
/ʒə nə paʁl pa fʁɑ̃sɛ/
Je ne parle pas français.
VITôi không nói được tiếng Pháp.
HD
/ʒə paʁl œ̃ pø fʁɑ̃sɛ/
Je parle un peu français.
VITôi nói được một chút tiếng Pháp.
HD
/sɛ pɔsibl/
C'est possible ?
VICó được không?
HD
/sə nɛ pa pɔsibl/
Ce n'est pas possible.
VIKhông được.
HD
/ɔ̃ pø peje paʁ kaʁt/
On peut payer par carte ?
VITrả bằng thẻ được không?
HD
/ʒə nə pø pa/
Je ne peux pas.
VITôi không thể.
HD
/kɔmɑ̃ ɔ̃ di sa ɑ̃ fʁɑ̃sɛ/
Comment on dit ça en français ?
VICái này tiếng Pháp nói thế nào?
HD
/vu mɑ̃tɑ̃de/
Vous m'entendez ?
VIBạn có nghe thấy tôi không?
HD
/okyn ide/
Aucune idée.
VIChịu, tôi không biết.
HD
/ʒə kɔ̃pʁɑ̃/
Je comprends.
VITôi hiểu.
HD
/ʒə ne pa bjɛ̃‿nɑ̃tɑ̃dy/
Je n'ai pas bien entendu.
VITôi nghe không rõ.
HD
/ʒə nə kɔ̃pʁɑ̃ pa tʁɛ bjɛ̃/
Je ne comprends pas très bien.
VITôi không hiểu lắm.
HD
/vu puve mə lekʁiʁ sil vu plɛ/
Vous pouvez me l'écrire, s'il vous plaît ?
VIViết ra giúp tôi được không ạ?
HD
/ʒə nə li pa lə fʁɑ̃sɛ/
Je ne lis pas le français.
VITôi không đọc được tiếng Pháp.
HD
/ɔ̃ pø i ale a pje/
On peut y aller à pied ?
VIĐi bộ đến đó được không?
HD
/ɔ̃ pø ʁezɛʁve/
On peut réserver ?
VICó đặt trước được không?
HD
/vu nə puve pa ɑ̃tʁe isi/
Vous ne pouvez pas entrer ici.
VIKhông được vào đây.
HD
/ʒə nə pø pa bwaʁ dalkɔl/
Je ne peux pas boire d'alcool.
VITôi không uống được rượu.
HD
/vu save u sɛ/
Vous savez où c'est ?
VIBạn có biết chỗ đó ở đâu không?
HD
/ʒə nə kɔnɛ pa lə kaʁtje/
Je ne connais pas le quartier.
VITôi không rành khu này.
HD
/ʒə pø vu‿zede/
Je peux vous aider ?
VITôi có thể giúp gì không?
HD
/vu kɔnɛse œ̃ bɔ̃ ʁɛstɔʁɑ̃/
Vous connaissez un bon restaurant ?
VIBạn có biết nhà hàng nào ngon không?
HD
/vu save a kɛl œʁ sa fɛʁm/
Vous savez à quelle heure ça ferme ?
VIBạn có biết mấy giờ đóng cửa không?
HD
/ʒə nə kɔnɛ pa sə mo/
Je ne connais pas ce mot.
VITôi không biết từ này.
HD
/ɔ̃ pø fyme isi/
On peut fumer ici ?
VIỞ đây hút thuốc được không?
HD
/ʒə nə sɛ pa kɔmɑ̃ fɛʁ/
Je ne sais pas comment faire.
VITôi không biết phải làm thế nào.
HD
/ʒə naʁiv pa a uvʁiʁ la pɔʁt/
Je n'arrive pas à ouvrir la porte.
VITôi không mở được cửa.
HD
/ʒə naʁiv pa a mə kɔnɛkte o wifi/
Je n'arrive pas à me connecter au wifi.
VITôi không kết nối được wifi.
HD
/ʒə nə pø pa mɑ̃ʒe də pɔʁ/
Je ne peux pas manger de porc.
VITôi không ăn được thịt lợn.
HD
/vu vwaje sə kə ʒə vø diʁ/
Vous voyez ce que je veux dire ?
VIBạn hiểu ý tôi không?
HD
/ʒə pø lə fɛʁ mwamɛm/
Je peux le faire moi-même.
VITôi tự làm được.
HD
/ʒə nə sɔʁɛ pa vu diʁ/
Je ne saurais pas vous dire.
VITôi cũng không rõ nữa.
HD
/vu save sil i a yn faʁmasi pʁɛ disi/
Vous savez s'il y a une pharmacie près d'ici ?
VIBạn có biết gần đây có hiệu thuốc không?
HD
/vu save ytilize sɛt maʃin/
Vous savez utiliser cette machine ?
VIBạn có biết dùng cái máy này không?

Can & understand in French - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.