Từ chối & nói giảm
35 phrasesHD
Belum.
VIChưa.
HD
Sedikit sahaja.
VIMột chút thôi.
HD
Belum tahu lagi.
VITôi chưa biết.
HD
Tunggu sekejap.
VIĐợi một lát.
HD
Sekejap sahaja.
VIMột lát thôi.
HD
Bukan salah saya.
VIKhông phải lỗi của tôi.
HD
Ini tidak betul.
VICái này không đúng.
HD
Itu tidak perlu.
VICái đó không cần.
HD
Saya tidak suka.
VITôi không thích.
HD
Ini mahal sedikit.
VICái này hơi đắt.
HD
Tidak begitu jauh.
VIKhông xa lắm.
HD
Agak jauh, ya.
VIHơi xa nhỉ.
HD
Tambah sedikit lagi.
VICho thêm một chút nữa.
HD
Nasi sedikit sahaja.
VICho ít cơm thôi.
HD
Belum siap lagi?
VIVẫn chưa xong à?
HD
Tolong jangan sentuh.
VIXin đừng chạm vào.
HD
Ini tidak berfungsi.
VICái này không chạy.
HD
Saya bukan orang sini.
VITôi không phải người ở đây.
HD
Saya rasa penat sedikit.
VITôi thấy hơi mệt.
HD
Saya belum lapar lagi.
VITôi chưa đói.
HD
Tolong cepat sedikit, ya.
VILàm ơn nhanh lên một chút nhé.
HD
Tidak mengapa, terima kasih.
VIKhông sao đâu, cảm ơn.
HD
Saya tidak minum arak.
VITôi không uống rượu.
HD
Saya tidak tergesa-gesa.
VITôi không vội.
HD
Bukan hari ini, esok.
VIKhông phải hôm nay, mà là ngày mai.
HD
Jangan salah faham, ya.
VIĐừng hiểu lầm nhé.
HD
Jangan beritahu sesiapa.
VIĐừng nói với ai nhé.
HD
Tolong jangan buat begitu.
VIXin đừng làm thế.
HD
Bukan banyak, sedikit sahaja.
VIKhông nhiều đâu, chỉ một chút thôi.
HD
Tolong cakap perlahan sedikit.
VILàm ơn nói chậm hơn một chút.
HD
Sila datang semula sekejap lagi.
VIXin lát nữa quay lại nhé.
HD
Tolong jangan pandu terlalu laju.
VILàm ơn đừng lái nhanh quá.
HD
Saya tidak pernah cakap begitu.
VITôi chưa bao giờ nói thế.
HD
Saya tidak mahu pergi ke sana.
VITôi không muốn đến đó.
HD
Saya belum pernah datang ke sini.
VITôi chưa từng đến đây.
Saying no & softening in Malay - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.