HEYGOW ASMR

Nhà hàng & quán mamak

50 phrases
HD
Sedap!
VINgon!
HD
Air apa?
VIUống gì ạ?
HD
Makan sini.
VIĂn ở đây.
HD
Saya vegetarian.
VITôi ăn chay.
HD
Teh tarik satu.
VICho một cốc trà kéo.
HD
Nasi lemak satu.
VICho một suất nasi lemak.
HD
Kurang pedas, ya.
VIÍt cay thôi nhé.
HD
Kurang manis, ya.
VIÍt ngọt thôi nhé.
HD
Kurang minyak, ya.
VIÍt dầu thôi nhé.
HD
Ais kosong satu.
VICho một cốc nước đá.
HD
Tanpa ais, ya.
VIKhông đá nhé.
HD
Kopi O kosong.
VICà phê đen không đường.
HD
Saya mahu bungkus.
VITôi muốn mang về.
HD
Ini pedas?
VICái này có cay không?
HD
Meja ini kosong?
VIBàn này có ai ngồi chưa?
HD
Saya sudah kenyang.
VITôi no rồi.
HD
Boleh minta bil?
VICho tôi xin hóa đơn được không?
HD
Jangan letak cili.
VIĐừng cho ớt.
HD
Ada pencuci mulut?
VICó món tráng miệng không?
HD
Ini ada telur?
VIMón này có trứng không?
HD
Makanan ini halal?
VIMón này có halal không?
HD
Boleh ambil pesanan?
VIGọi món được chưa?
HD
Boleh bayar asing-asing?
VITrả tiền riêng được không?
HD
Teh O ais satu.
VICho một trà đá không sữa.
HD
Roti canai dua keping.
VICho hai cái bánh roti canai.
HD
Tambah satu roti telur.
VIThêm một bánh roti trứng.
HD
Makan sini atau bungkus?
VIĂn ở đây hay mang về?
HD
Ada menu bahasa Inggeris?
VICó thực đơn tiếng Anh không?
HD
Boleh saya tengok menu?
VICho tôi xem thực đơn được không?
HD
Meja untuk dua orang?
VICó bàn cho hai người không?
HD
Saya tidak makan telur.
VITôi không ăn trứng.
HD
Ini ada daging babi?
VIMón này có thịt lợn không?
HD
Boleh tambah kuah kari?
VICho thêm nước cà ri được không?
HD
Ada makanan tanpa daging?
VICó món nào không có thịt không?
HD
Pesanan saya belum sampai.
VIMón tôi gọi vẫn chưa ra.
HD
Saya tidak pesan ini.
VITôi không gọi món này.
HD
Bagaimana cara makan ini?
VIMón này ăn thế nào?
HD
Boleh masak tanpa bawang?
VINấu không cho hành được không?
HD
Sudah termasuk caj perkhidmatan?
VIĐã bao gồm phí phục vụ chưa?
HD
Apa yang sedap di sini?
VIỞ đây món gì ngon?
HD
Ada kedai mamak dekat sini?
VIGần đây có quán mamak không?
HD
Boleh minta sudu dan garpu?
VICho tôi xin thìa và dĩa được không?
HD
Ini cukup untuk berapa orang?
VIMón này đủ cho mấy người?
HD
Saya rasa bil ini salah.
VIHình như hóa đơn này bị sai.
HD
Restoran ini ada sijil halal?
VINhà hàng này có chứng nhận halal không?
HD
Saya alah kepada kacang tanah.
VITôi bị dị ứng lạc.
HD
Tolong bungkuskan baki makanan ini.
VIGói phần ăn còn lại giúp tôi.
HD
Milo ais dua, roti canai satu.
VICho hai cốc Milo đá, một bánh roti canai.
HD
Nasi lemak ini ada lauk apa?
VINasi lemak này ăn kèm những món gì?
HD
Di mana sinki untuk basuh tangan?
VIBồn rửa tay ở đâu?

Restaurants & mamak stalls in Malay - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.