Tính từ
45 phrasesHD
É muito grande.
VITo quá.
HD
É pequeno demais.
VINhỏ quá.
HD
Tá muito quente.
VINóng lắm.
HD
Tô com calor.
VITôi thấy nóng.
HD
Tô com frio.
VITôi thấy lạnh.
HD
Muito bom!
VIHay quá!
HD
Tá ruim.
VIDở quá.
HD
Que bonito!
VIĐẹp quá!
HD
É perto?
VICó gần không?
HD
É longe?
VICó xa không?
HD
Tá cheio de gente.
VIĐông người quá.
HD
É novo.
VICái này mới.
HD
Tá gostoso.
VINgon đấy.
HD
Que legal!
VIHay đó!
HD
Gosto disso.
VITôi thích cái này.
HD
Não gosto.
VITôi không thích.
HD
A mala é pequena.
VICái vali nhỏ.
HD
A água tá fria.
VINước lạnh.
HD
Tá frio hoje.
VIHôm nay lạnh nhỉ.
HD
A roupa tá cara.
VIQuần áo đắt quá.
HD
A fruta tá barata.
VITrái cây rẻ.
HD
A comida tá gostosa.
VIĐồ ăn ngon.
HD
A cidade é bonita.
VIThành phố đẹp.
HD
Que feio!
VI(đồ vật) Xấu quá!
HD
Tá vazio.
VIVắng ghê.
HD
A loja tá cheia.
VICửa hàng đông quá.
HD
É velho.
VICũ rồi.
HD
A camisa é nova.
VICái áo này mới.
HD
O café é forte.
VICà phê đậm.
HD
O sinal tá fraco.
VISóng yếu quá.
HD
Ótimo!
VITuyệt!
HD
Péssimo.
VITệ hết sức.
HD
Adorei.
VITôi thích lắm.
HD
É perto daqui.
VIGần đây thôi.
HD
Tô satisfeito.
VITôi no rồi. (nam)
HD
Tô satisfeita.
VITôi no rồi. (nữ)
HD
A foto ficou feia.
VITấm ảnh xấu quá.
HD
A casa é velha.
VINgôi nhà cũ rồi.
HD
A comida tava péssima.
VIĐồ ăn dở tệ.
HD
Fica longe daqui.
VIXa đây lắm.
HD
Amei!
VIThích quá đi!
HD
Não gostei muito.
VITôi thấy cũng không thích lắm.
HD
Tá mais ou menos.
VICũng tàm tạm thôi.
HD
O banheiro tá sujo.
VINhà vệ sinh bẩn quá.
HD
Que cheiro bom!
VIThơm quá!
Describing Things in Brazilian Portuguese - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.