HEYGOW ASMR

Từ chối khéo

35 phrases
HD
Não precisa.
VIKhông cần đâu ạ.
HD
Ainda não.
VIVẫn chưa.
HD
Agora não.
VIBây giờ thì thôi.
HD
Um pouco.
VIMột chút thôi.
HD
Um pouquinho.
VIChỉ một xíu thôi.
HD
Só um pouco pra mim.
VICho tôi ít thôi.
HD
Não tem nada.
VIChẳng có gì cả.
HD
Nunca.
VIChưa bao giờ.
HD
Não gosto muito.
VITôi không thích lắm.
HD
Não é isso.
VIKhông phải vậy.
HD
Não muito.
VICũng không nhiều lắm.
HD
Não, obrigado.
VIDạ thôi, cảm ơn ạ. (nam)
HD
Não, obrigada.
VIDạ thôi, cảm ơn ạ. (nữ)
HD
Não vi ninguém.
VITôi không thấy ai cả.
HD
Não tem ninguém.
VIKhông có ai cả.
HD
Nunca fui.
VITôi chưa đi bao giờ.
HD
Eu não sabia.
VITôi đâu có biết.
HD
Tá, mas só um pouquinho.
VIỪ, nhưng một xíu thôi nhé.
HD
Nem tanto.
VICũng không đến mức đó.
HD
Talvez não.
VIChắc là không phải.
HD
Pode ser um pouco menos?
VICho ít lại một chút được không?
HD
Não é bem assim.
VIKhông hẳn là vậy.
HD
Hoje não dá.
VIHôm nay không được rồi.
HD
Ainda não terminei.
VITôi vẫn chưa xong.
HD
Nunca comi isso.
VITôi chưa ăn cái này bao giờ.
HD
Fica pra próxima.
VIĐể lần sau vậy.
HD
Melhor não.
VIThôi, tốt nhất là không.
HD
Não é ruim, mas também não é essas coisas.
VIKhông tệ, nhưng cũng không có gì ghê gớm.
HD
Não tem problema nenhum.
VIChẳng vấn đề gì cả.
HD
Não gostei muito, não.
VITôi không thích lắm đâu.
HD
Agora não posso, desculpa.
VIGiờ tôi không được, xin lỗi nha.
HD
Sem pressa.
VICứ từ từ, không vội đâu.
HD
De jeito nenhum.
VIKhông đời nào.
HD
Nada demais.
VICũng chẳng có gì.
HD
Prefiro não arriscar.
VIThôi, tôi không muốn liều.

Saying No Politely in Brazilian Portuguese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.