HEYGOW ASMR

Kết nối mạng

10 phrases
HD
zhèlǐ yǒu wǎng ma?
这里有网吗?
VIỞ đây có wifi không?
HD
lián bu shàng wǎng.
连不上网。
VIKhông kết nối được mạng.
HD
wǎngsù hěn màn.
网速很慢。
VIMạng chậm quá.
HD
wǒ yòng liúliàng.
我用流量。
VITôi dùng data di động.
HD
liúliàng kuài yòng wán le.
流量快用完了。
VIData sắp hết rồi.
HD
chóngqǐ yíxià lùyóuqì.
重启一下路由器。
VIKhởi động lại router đi.
HD
mìmǎ shū cuò le.
密码输错了。
VINhập sai mật khẩu rồi.
HD
xìnhào zhǐ yǒu yì gé.
信号只有一格。
VISóng chỉ có một vạch.
HD
wǒ kāi rèdiǎn gěi nǐ.
我开热点给你。
VITôi phát wifi cho cậu.
HD
xiànzài néng lián le.
现在能连了。
VIGiờ kết nối được rồi.

网 means net and covers both the internet and a wifi network: 这里有网吗 asks whether there is any connection at all. 流量 is mobile data, literally "flow quantity", and 我开热点给你 - I'll turn on a hotspot for you - is a common courtesy.