HEYGOW ASMR

Rút gọn kiểu bản ngữ 2

29 phrases
HD
/aɪ ˈkʊɾə ˈtoʊld ju ˈðæt/
I coulda told you that.
VITôi đã có thể nói cho bạn biết điều đó.
HD
/ju ˈʃʊɾə ˈsin ɪt/
You shoulda seen it.
VIBạn mà thấy nó thì hay biết mấy.
HD
/aɪ ˈwʊɾə ˈhɛlpt ju/
I woulda helped you.
VITôi đã có thể giúp bạn.
HD
/ju ˈmʌstə fərˈɡɑtən/
You musta forgotten.
VIChắc bạn đã quên rồi.
HD
/aɪ ˈmaɪɾə ˈlɛft ɪt ˈhoʊm/
I mighta left it home.
VICó thể tôi để quên nó ở nhà.
HD
/aɪ ˈjustə ˈlɪv ˈðɛr/
I useta live there.
VITrước đây tôi từng sống ở đó.
HD
/aɪm səˈpoʊstə bi ˈðɛr ət ˈsɪks/
I'm sposta be there at six.
VITôi phải có mặt ở đó lúc sáu giờ.
HD
/aɪ ˈhæɾə ˈkænsəl ɪt/
I hadda cancel it.
VITôi đã phải hủy nó.
HD
/aɪm ˈfɪnə ˈhɛd ˈaʊt/
I'm finna head out.
VITôi sắp đi đây.
HD
/hiz ˈprɑbli ˈstɪl əˈslip/
He's prolly still asleep.
VIChắc anh ấy vẫn còn ngủ.
HD
/ˈwʌɾər ju ˈtɔkɪn əˈbaʊt/
What're you talkin' 'bout?
VIBạn đang nói về cái gì vậy?
HD
/ðæts ə ˈhoʊl əˈnʌðər ˈstɔri/
That's a whole 'nother story.
VIĐó lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.
HD
/ðɛrz ˈlɑtsə ˈrum ˈhɪr/
There's lotsa room here.
VIỞ đây có nhiều chỗ lắm.
HD
/ˈðæt wəz ə ˈhɛləvə ˈɡeɪm/
That was a helluva game.
VITrận đấu đó hay đến khó tin.
HD
/ˈɡɑtʃə ðæt ˈmeɪks ˈsɛns/
Gotcha, that makes sense.
VIHiểu rồi, điều đó hợp lý.
HD
/kəˈmɪr ənd ˈlʊk ət ˈðɪs/
C'mere and look at this.
VILại đây xem cái này.
HD
/kən aɪ ˈɡɛt səˈmɔr əv ˈðæt/
Can I get s'more of that?
VICho tôi thêm một chút cái đó được không?
HD
/ˈhaʊdʒu ˈivən ˈdu ðæt/
How'd you even do that?
VISao bạn làm được điều đó vậy?
HD
/dʒə ˈwɑnt səm ˈti/
D'you want some tea?
VIBạn có muốn uống trà không?
HD
/ˈkɔrs aɪ rɪˈmɛmbər ju/
'Course I remember you.
VITất nhiên là tôi nhớ bạn.
HD
/ɡəˈnaɪt ˈsi ju təˈmɑroʊ/
G'night, see you tomorrow.
VIChúc ngủ ngon, mai gặp lại.
HD
/ˈsi jə ˈleɪɾər/
See ya later!
VIHẹn gặp lại sau nhé!
HD
/ˈθæŋk jə soʊ ˈmʌtʃ/
Thank ya so much.
VICảm ơn bạn rất nhiều.
HD
/ˈheɪ wʌˈsʌp/
Hey, whassup?
VIÊ, dạo này sao rồi?
HD
/ˈhoʊl ˈʌp aɪm ˈkʌmɪŋ/
Hol' up, I'm coming.
VIKhoan đã, tôi đến đây.
HD
/jʊr ˈɡʌnə ˈwɑnə ˈsɪt ˈdaʊn/
You're gonna wanna sit down.
VIBạn sẽ muốn ngồi xuống đấy.
HD
/ɪts ˈkoʊld ˈaʊt ˈdoʊntʃə ˈnoʊ/
It's cold out, dontcha know.
VINgoài trời lạnh đấy, bạn không biết à?
HD
/aɪ ˈkaɪndə ˈwɑnə ˈsteɪ ˈɪn/
I kinda wanna stay in.
VITôi hơi muốn ở nhà.
HD
/jəˈnoʊ ˈwʌt aɪ ˈmin/
Y'know what I mean?
VIBạn hiểu ý tôi chứ?

Native reductions 2 in English - 29 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.