HEYGOW ASMR

Rút gọn kiểu bản ngữ 3

29 phrases
HD
/wɪr ˈɡʌnə ˈhæftə ˈweɪt/
We're gonna hafta wait.
VIChúng ta sẽ phải chờ thôi.
HD
/ˈsɑri aɪ ˈɡɑɾə ˈrʌn/
Sorry, I gotta run.
VIXin lỗi, tôi phải chạy đây.
HD
/aɪ ˈɡɑɾə ədˈmɪt ðæt wəz ˈfʌn/
I gotta admit, that was fun.
VIPhải công nhận là vui thật.
HD
/ju ˈɡɑɾə bi ˈkɪdɪŋ mi/
You gotta be kidding me.
VIBạn đùa tôi đấy à.
HD
/ˈlɛmi ˈnoʊ wɛn jʊr ˈfri/
Lemme know when you're free.
VIKhi nào rảnh thì báo tôi nhé.
HD
/ˈlɛmi ˈɡɛs ju fərˈɡɑt/
Lemme guess, you forgot.
VIĐể tôi đoán, bạn quên rồi phải không.
HD
/ˈlɛmi ˈθɪŋk fər ə ˈsɛk/
Lemme think for a sec.
VIĐể tôi nghĩ một chút.
HD
/ˈɡɪmi ə ˈbreɪk wɪl jə/
Gimme a break, will ya?
VITha cho tôi đi mà.
HD
/ˈɡɪmi ˈfaɪv ˈbʌdi/
Gimme five, buddy!
VIĐập tay nào, anh bạn!
HD
/ðɛrz ə ˈlɑɾə ˈpipəl ˈhɪr/
There's a lotta people here.
VIỞ đây đông người thật.
HD
/aɪv ˈtoʊld ju ə ˈlɑɾə ˈtaɪmz/
I've told you a lotta times.
VITôi đã nói với bạn nhiều lần rồi.
HD
/aɪ ˈkaɪndə ˈlaɪk ðɪs ˈsɔŋ/
I kinda like this song.
VITôi hơi thích bài hát này.
HD
/aɪ ˈkaɪndə ˈsɔrɾə əˈɡri/
I kinda sorta agree.
VITôi cũng đại khái là đồng ý.
HD
/aɪ səˈpoʊz ˈsoʊ/
I s'pose so.
VIChắc là vậy.
HD
/ˈweɪt tɪl ju ˈsi ˈðɪs/
Wait 'til you see this.
VIChờ đến khi bạn thấy cái này đi.
HD
/aɪm ˈleɪt kəz əv ˈtræfɪk/
I'm late 'cause of traffic.
VITôi trễ vì kẹt xe.
HD
/dʒəst ˈɡɪmi ə ˈlɪl ˈbɪt/
Just gimme a lil bit.
VICho tôi một chút xíu thôi.
HD
/ˈaɪt lɛts ˈdu ˈðɪs/
A'ight, let's do this.
VIĐược rồi, làm thôi.
HD
/ˈnaɪs ˈdeɪ ˈɪnɪt/
Nice day, innit?
VINgày đẹp trời nhỉ?
HD
/ˈeɪntʃə ˈkʌmɪŋ wɪð əs/
Aintcha coming with us?
VIBạn không đi cùng chúng tôi à?
HD
/ˈɑrntʃə ˈtaɪərd ˈjɛt/
Aren'tcha tired yet?
VIBạn chưa mệt à?
HD
/ˈwʌzəntʃə ˈðɛr ˈtu/
Wasn'tcha there too?
VIBạn cũng ở đó mà, phải không?
HD
/ˈdɪdəntʃə ˈhɪr ðə ˈnuz/
Didntcha hear the news?
VIBạn chưa nghe tin đó à?
HD
/ˈkʊdəntʃə ˈweɪt ə ˈmɪnɪt/
Couldntcha wait a minute?
VIBạn không đợi một chút được sao?
HD
/ˈwʊdəntʃə ˈræðər ˈsteɪ/
Wouldntcha rather stay?
VIBạn không muốn ở lại hơn sao?
HD
/ˈʃʊdəntʃə bi ˈwɜrkɪŋ/
Shouldntcha be working?
VIBạn không phải đang làm việc sao?
HD
/aɪm ˈrɪli ˈɡʌnə ˈmɪs jə/
I'm really gonna miss ya.
VITôi sẽ thực sự nhớ bạn.
HD
/ˈlʌv jə ˈteɪk ˈkɛr/
Love ya, take care.
VIYêu bạn, giữ gìn sức khỏe nhé.
HD
/aɪl ˈkætʃ jə təˈmɑroʊ/
I'll catch ya tomorrow.
VIMai gặp lại bạn nhé.

Native reductions 3 in English - 29 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.