HEYGOW ASMR

Rút gọn kiểu bản ngữ 4

29 phrases
HD
/ˈlɛmi ˈɡɛtʃə ə ˈdrɪŋk/
Lemme get ya a drink.
VIĐể tôi lấy cho bạn đồ uống.
HD
/aɪ ˈnoʊ ˈwʌtʃə ˈmin/
I know whatcha mean.
VITôi hiểu ý bạn.
HD
/ˈlɛmi ˈsi ˈwʌtʃə ˈɡɑt/
Lemme see whatcha got.
VIĐể tôi xem bạn có gì.
HD
/dʒəˈwɑnə ˈɡræb ˈlʌntʃ/
Dyawanna grab lunch?
VIBạn có muốn đi ăn trưa không?
HD
/ˈheɪ ˈmæn ˈhaʊzɪt ˈɡoʊɪn/
Hey man, how's it goin'?
VIÊ anh bạn, khỏe không?
HD
/ˈhæŋ ˈɑn ə ˈsɛk aɪm ˈkʌmɪŋ/
Hang on a sec, I'm coming.
VIĐợi một chút, tôi đến ngay.
HD
/ˈwɑnə ˈbɛt hiz ˈleɪt/
Wanna bet he's late?
VICá là anh ấy đến muộn không?
HD
/ˈwɑnə ˈkʌm ˈoʊvər təˈnaɪt/
Wanna come over tonight?
VITối nay muốn qua nhà không?
HD
/ɪts ˈɡʌnə bi ə ˈlɔŋ ˈdeɪ/
It's gonna be a long day.
VIHôm nay sẽ là một ngày dài.
HD
/aɪm ˈɡʌnə ˈtraɪ əˈɡɛn/
I'm gonna try again.
VITôi sẽ thử lại lần nữa.
HD
/ˈlʊks ˈlaɪk ɪts ˈɡʌnə ˈreɪn/
Looks like it's gonna rain.
VITrông có vẻ trời sắp mưa.
HD
/wi ˈɡɑɾə ˈkætʃ ðæt ˈtreɪn/
We gotta catch that train.
VIChúng ta phải bắt kịp chuyến tàu đó.
HD
/ˈɡoʊ ˈɡɛt əm ju ˈɡɑt ˈðɪs/
Go get 'em, you got this.
VICố lên, bạn làm được mà.
HD
/ˈtɛl əm ˈɔl aɪ ˈsɛd ˈθæŋks/
Tell 'em all I said thanks.
VINói với mọi người tôi cảm ơn nhé.
HD
/wi kən ˈbit əm ˈðɪs ˈtaɪm/
We can beat 'em this time.
VILần này chúng ta có thể thắng họ.
HD
/aɪ ˈbɔt ə ˈbʌntʃə ˈsnæks/
I bought a buncha snacks.
VITôi đã mua một đống đồ ăn vặt.
HD
/ɪts ˈnɑt ˈrɪli maɪ ˈsɔrɾə ˈθɪŋ/
It's not really my sorta thing.
VINó không thật sự hợp gu tôi.
HD
/aɪl bi ˈɡɔn ə ˈkʌplə ˈdeɪz/
I'll be gone a coupla days.
VITôi sẽ đi vắng vài ngày.
HD
/aɪd ˈlʌv ə ˈkʌpə ˈti/
I'd love a cuppa tea.
VITôi rất muốn một tách trà.
HD
/wɪr ˈɔlmoʊst ˈaʊɾə ˈtaɪm/
We're almost outta time.
VIChúng ta gần hết thời gian rồi.
HD
/aɪm ˈsoʊ ˈaʊɾə ˈhɪr/
I'm so outta here.
VITôi biến khỏi đây ngay đây.
HD
/ˈðæt wəz ə ˈlɑɾə ˈfʌn/
That was a lotta fun.
VIVui thật đấy.
HD
/aɪm ˈkaɪndə ˈtaɪərd təˈdeɪ/
I'm kinda tired today.
VIHôm nay tôi hơi mệt.
HD
/ˈtrʌst mi jʊr ˈɡʌnə ˈlʌv ɪt/
Trust me, you're gonna love it.
VITin tôi đi, bạn sẽ thích nó cho xem.
HD
/aɪ ˈɡɑɾə ˈseɪ aɪm ɪmˈprɛst/
I gotta say, I'm impressed.
VIPhải nói là tôi rất ấn tượng.
HD
/ˈlɛmi ˈfɪnɪʃ maɪ ˈpɔɪnt/
Lemme finish my point.
VIĐể tôi nói hết ý đã.
HD
/ˈɡɪmi ə ˈsɛk tə ˈloʊd ˈðɪs/
Gimme a sec to load this.
VICho tôi một chút để tải cái này.
HD
/ˈwɑnə ˈhæŋ ðɪs ˈwikɛnd/
Wanna hang this weekend?
VICuối tuần này đi chơi không?
HD
/ɔlˈraɪt aɪ ˈɡɑɾə ˈdʒɛt/
Alright, I gotta jet.
VIThôi được, tôi phải đi đây.

Native reductions 4 in English - 29 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.