Gia đình
45 phrasesHD
Esta es mi familia.
VIĐây là gia đình tôi.
HD
¿Tienes hermanos?
VIBạn có anh chị em không?
HD
Tengo un hermano.
VITôi có một người anh trai.
HD
Tengo una hermana.
VITôi có một người chị gái.
HD
No tengo hermanos.
VITôi không có anh chị em.
HD
Este es mi padre.
VIĐây là bố tôi.
HD
Esta es mi madre.
VIĐây là mẹ tôi.
HD
Son mis padres.
VIĐó là bố mẹ tôi.
HD
¿Tienes hijos?
VIBạn có con chưa?
HD
Tengo dos hijos.
VITôi có hai đứa con.
HD
Tengo una hija.
VITôi có một cô con gái.
HD
No tengo hijos.
VITôi chưa có con.
HD
¿Estás casado?
VIBạn lập gia đình chưa?
HD
Estoy casada.
VITôi đã lập gia đình rồi.
HD
Este es mi marido.
VIĐây là chồng tôi.
HD
Esta es mi mujer.
VIĐây là vợ tôi.
HD
Es mi novio.
VIĐó là bạn trai tôi.
HD
Es mi novia.
VIĐó là bạn gái tôi.
HD
Mis abuelos viven en el pueblo.
VIÔng bà tôi sống ở quê.
HD
¿Cómo se llama tu hermano?
VIAnh trai bạn tên là gì?
HD
Mi hermana es mayor.
VIChị tôi lớn tuổi hơn tôi.
HD
Mi hermano es menor.
VIEm trai tôi nhỏ tuổi hơn tôi.
HD
Tengo un hijo pequeño.
VITôi có một cậu con trai nhỏ.
HD
¿Cuántos sois en tu familia?
VINhà bạn có mấy người?
HD
Somos cinco en casa.
VINhà mình có năm người.
HD
Mi tío vive en Barcelona.
VIChú tôi sống ở Barcelona.
HD
Es mi primo.
VIĐó là anh họ tôi.
HD
Es mi prima.
VIĐó là chị họ tôi.
HD
Quiero mucho a mi familia.
VITôi rất yêu gia đình mình.
HD
¿A qué se dedica tu padre?
VIBố bạn làm nghề gì?
HD
Mi madre es médica.
VIMẹ tôi là bác sĩ.
HD
Vivo con mis padres.
VITôi sống với bố mẹ.
HD
Es mi sobrino.
VIĐó là cháu trai tôi.
HD
Es mi sobrina.
VIĐó là cháu gái tôi.
HD
Mis suegros son muy amables.
VIBố mẹ chồng tôi rất tốt bụng.
HD
¿Tienes mascotas?
VIBạn có nuôi thú cưng không?
HD
Tengo un gato en casa.
VINhà mình có nuôi một con mèo.
HD
Mi hijo tiene cinco años.
VICon trai tôi năm tuổi.
HD
Tengo dos hermanos y una hermana.
VITôi có hai anh trai và một chị gái.
HD
Mis padres viven en el pueblo.
VIBố mẹ tôi sống ở quê.
HD
Mi abuela cocina muy bien.
VIBà tôi nấu ăn rất ngon.
HD
Este fin de semana visito a mis tíos.
VICuối tuần này tôi về thăm cô chú.
HD
Mi hermano pequeño va al colegio.
VIEm trai tôi đang đi học.
HD
Nos parecemos mucho, ¿verdad?
VIHai đứa mình giống nhau lắm, đúng không?
HD
Mi marido trabaja en un hospital.
VIChồng tôi làm việc ở bệnh viện.
Introduce your loved ones and ask about someone else's with these first words for family. You'll practice "Esta es mi familia.", the friendly question "¿Tienes hermanos?", and answers like "Tengo una hermana."