Ẩm thực & nhà hàng
35 phrasesHD
Para mí, la sopa.
VITôi lấy món súp.
HD
Yo quiero una ensalada.
VITôi muốn một phần rau trộn.
HD
¿Qué hay de postre?
VITráng miệng có món gì ạ?
HD
¿Está incluido el pan?
VIBánh mì có tính kèm không ạ?
HD
Un agua, por favor.
VICho tôi một phần nước ạ.
HD
Un café con leche, por favor.
VICho tôi một ly cà phê sữa ạ.
HD
¿Tienen menú del día?
VIỞ đây có suất ăn trong ngày không ạ?
HD
Está buenísimo.
VINgon tuyệt.
HD
Soy alérgico a los frutos secos.
VITôi bị dị ứng với các loại hạt.
HD
¿Tienen algo sin gluten?
VIỞ đây có món nào không có gluten không ạ?
HD
¿Me trae más pan, por favor?
VICho tôi thêm bánh mì được không ạ?
HD
Sin hielo, por favor.
VICho tôi không đá ạ.
HD
¿Qué lleva este plato?
VIMón này có những gì trong đó ạ?
HD
Está muy salado.
VIMón này mặn quá.
HD
¿Me pone otra caña?
VICho tôi thêm một cốc bia nữa được không ạ?
HD
Yo invito.
VIĐể mình mời.
HD
Quería reservar una mesa.
VITôi muốn đặt một bàn.
HD
De primero, una ensalada.
VIMón khai vị cho tôi rau trộn.
HD
De segundo, pollo.
VIMón chính cho tôi thịt gà.
HD
¿Me trae la cuenta?
VICho tôi xin hóa đơn được không ạ?
HD
Tengo sed.
VIMình khát quá.
HD
No tengo mucha hambre.
VIMình không đói lắm.
HD
¿Qué tapas tienen?
VIỞ đây có những món tapa nào ạ?
HD
Está delicioso, gracias.
VINgon lắm ạ, cảm ơn.
HD
¿Se puede pagar con tarjeta?
VIỞ đây trả bằng thẻ được không ạ?
HD
Un poco de agua, por favor.
VICho tôi xin một chút nước ạ.
HD
¿Tienen mesa libre?
VICòn bàn trống không ạ?
HD
Está frío.
VIMón này nguội mất rồi.
HD
¿Nos trae la carta de vinos?
VICho chúng tôi xin danh sách rượu vang được không ạ?
HD
¿Puedo ver la carta?
VICho tôi xem thực đơn được không ạ?
HD
Para mí, el menú del día.
VITôi lấy suất ăn trong ngày.
HD
¿Lleva frutos secos?
VIMón này có các loại hạt không ạ?
HD
¿Nos pone otra caña?
VICho chúng tôi thêm một cốc bia nữa được không ạ?
HD
Está riquísimo.
VINgon quá đi mất.
HD
Perdone, esto no lo he pedido.
VIXin lỗi, món này tôi không gọi ạ.
Order with confidence and enjoy a meal out using these essential restaurant phrases. Practice ordering with "Yo quiero una ensalada.", asking "¿Qué hay de postre?", and checking "¿Está incluido el pan?"