Có & không có
40 phrasesHD
Il y a des toilettes ici ?
VIỞ đây có nhà vệ sinh không?
HD
Vous avez une chambre pour ce soir ?
VITối nay còn phòng không ạ?
HD
J'ai une réservation.
VITôi đã đặt trước.
HD
Je n'ai pas de réservation.
VITôi chưa đặt trước.
HD
Il n'y en a plus.
VIHết rồi.
HD
Vous avez un plan de la ville ?
VICó bản đồ thành phố không ạ?
HD
J'ai une question.
VITôi có một câu hỏi.
HD
J'ai un problème.
VITôi gặp chút vấn đề.
HD
Je n'ai pas le temps.
VITôi không có thời gian.
HD
Il y a quelqu'un ?
VICó ai không?
HD
C'est complet.
VIHết chỗ rồi.
HD
Il y a un ascenseur ?
VICó thang máy không?
HD
Il y a une boulangerie dans le coin ?
VIQuanh đây có tiệm bánh mì không?
HD
Je n'ai pas d'espèces.
VITôi không có tiền mặt.
HD
Il y a un parking ?
VICó bãi đỗ xe không?
HD
Il n'y a pas de savon.
VIKhông có xà phòng.
HD
Il y a du monde.
VIĐông người quá nhỉ.
HD
Vous avez autre chose ?
VICó cái nào khác không?
HD
Vous l'avez en plus petit ?
VICó cỡ nhỏ hơn không?
HD
Il n'y a personne.
VIKhông có ai cả.
HD
Il en reste ?
VICòn không?
HD
Vous avez un sac ?
VICó túi không?
HD
Vous avez une pièce d'identité ?
VICó giấy tờ tùy thân không ạ?
HD
Il n'y a plus de papier toilette.
VIHết giấy vệ sinh rồi.
HD
Qu'est-ce qu'il y a ?
VISao thế?
HD
Il y a un bus pour l'aéroport ?
VICó xe buýt ra sân bay không?
HD
Vous avez un chargeur ?
VIBạn có cục sạc không?
HD
Il y a une prise ?
VICó ổ cắm không?
HD
On n'a plus de croissants.
VIHết bánh sừng bò rồi ạ.
HD
Il y a beaucoup de touristes.
VICó nhiều khách du lịch quá.
HD
Il y a une piscine ?
VICó bể bơi không?
HD
J'ai un rendez-vous.
VITôi có hẹn.
HD
Je n'ai que ma carte.
VITôi chỉ có thẻ thôi.
HD
Je n'ai pas de réseau ici.
VIỞ đây điện thoại tôi không có sóng.
HD
Je n'ai pas mon passeport sur moi.
VITôi không mang theo hộ chiếu.
HD
J'ai des allergies alimentaires.
VITôi bị dị ứng thức ăn.
HD
Il y a un problème avec la douche.
VIVòi sen có vấn đề.
HD
Il y a un supplément ?
VICó phụ phí không?
HD
Il y a une consigne à bagages ?
VICó chỗ gửi hành lý không?
HD
Vous avez des enfants ?
VIBạn có con chưa?
Have & don't have in French - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.