HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Tiền bạc và các mốc cuộc đời
42
phrases
Tiết kiệm và chi tiêu
15
貯金 · 節約 · 無駄遣い · 収入
Tìm việc
14
求人 · 応募 · 履歴書 · 面接
Những cột mốc cuộc đời
13
結婚 · 出産 · 引退 · 葬式
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
日本語