HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Xã hội và thay đổi
42
phrases
Xã hội
15
社会 · 政治 · 政府 · 経済
Nguyên nhân và kết quả
14
原因 · 結果 · 影響 · 理由
Tăng và giảm
13
増えます · 減ります · 上がります · 下がります
Related categories
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
Nối hai mệnh đề
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
Sinh sống ở một nơi
日本語