HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ
40
phrases
Tôn kính ngữ
14
いらっしゃいます · おっしゃいます · なさいます · 召し上がります
Khiêm nhường ngữ
14
伺います · 参ります · 申します · 存じます
Mẫu câu và lời mở đầu
12
お読みになる · お書きになる · お持ちします · ご案内します
Related categories
Nối hai mệnh đề
Xã hội và thay đổi
Suy đoán và nghe nói
Làm việc cùng người khác
Thủ tục và giấy tờ
Cảm xúc và quan hệ
Đọc, viết và học
Sinh sống ở một nơi
日本語