Kiệt sức
14 phrasesHD
へとへと
VIkiệt sức không còn gì
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
クタクタ
VImệt rã rời
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
フラフラ
VIđi loạng choạng
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
ペコペコ
VIđói meo
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
ウトウト
VIgà gật buồn ngủ
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
ぐったり
VIlả người ra
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
お腹がペコペコです
VItôi đói lả rồi
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
もうへとへとです
VItôi kiệt sức hoàn toàn rồi
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
寝不足でフラフラです
VIthiếu ngủ nên tôi choáng váng
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
目がショボショボします
VImắt tôi nặng trĩu
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
少し休みませんか
VIhay là nghỉ một chút nhé
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
休んだほうがいいですよ
VIbạn nên nghỉ thì hơn
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
よく眠れましたか
VIbạn ngủ ngon không
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
HD
元気が出てきました
VItôi đã thấy khỏe lại
Đói, kiệt sức, và cái trạng thái chẳng còn làm được gì cho ai.
Worn out in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.