HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Âm thanh của cảm xúc
42
phrases
Tiếng tim đập
15
ドキドキ · ワクワク · ハラハラ · ヒヤヒヤ
Bồn chồn
14
イライラ · ソワソワ · モヤモヤ · ムカムカ
Phía yên tĩnh
13
しんみり · ほのぼの · のんびり · ぼんやり
Related categories
Âm thanh của cơ thể
Cử động và ánh mắt
Âm thanh trên trang giấy
Kết cấu và vị
Lời hét
Lối nói thô lỗ
Ngôn ngữ vai nhân vật
Ngạc nhiên và hưởng ứng
日本語