HEYGOW ASMR

Âm thanh phát ra

13 phrases
HD
グーグー
VItiếng bụng sôi hoặc tiếng ngáy to
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
ゴホゴホ
VItiếng ho khù khụ
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
ハクション
VItiếng hắt hơi
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
ズルズル
VItiếng sụt sịt hoặc húp mì
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
ゲップ
VItiếng ợ
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
ハアハア
VIthở hổn hển
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
おなかがなりました
お腹が鳴りました
VIbụng tôi kêu ọc ọc
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
せきがとまりません
咳が止まりません
VItôi ho không dứt
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
はなをかみます
鼻をかみます
VItôi xì mũi
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
いきがあがりました
息が上がりました
VItôi hụt cả hơi
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
おみぐるしくてすみません
お見苦しくてすみません
VIxin lỗi vì để bạn phải nghe thấy thế
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
マスクをします
VItôi sẽ đeo khẩu trang
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.
HD
うつるといけませんから
VIkẻo lại lây cho người khác
Những tiếng động cơ thể phát ra thành tiếng, mà ai cũng vờ như không nghe thấy.

Noises out loud in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.