HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
日本語
Nét mặt
42
phrases
Mỉm cười
15
にっこり · にこにこ · にやり · にたにた
Không hài lòng
14
むすっと · ぶすっと · しかめっ面 · むっとしました
Mặt ngơ ngác
13
きょとん · ぽかん · ぼーっと · うつむいて
Related categories
Âm thanh của cảm xúc
Âm thanh của cơ thể
Cử động và ánh mắt
Âm thanh trên trang giấy
Kết cấu và vị
Lời hét
Lối nói thô lỗ
Ngôn ngữ vai nhân vật
日本語