HEYGOW ASMR

Bồn chồn

14 phrases
HD
イライラ
VIbực bội khó chịu
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
ソワソワ
VIbồn chồn không yên
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
モヤモヤ
VIấm ức, còn vướng mắc
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
ムカムカ
VIbốc hỏa hoặc buồn nôn
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
ハッとしました
VItôi chợt sực nhớ ra
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
うんざりしています
VItôi ngán đến tận cổ rồi
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
ガッカリです
VIthất vọng quá
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
イライラしないでください
VIđừng bực mình nữa mà
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
さっきからソワソワしていますね
VInãy giờ bạn cứ bồn chồn nhỉ
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
まだモヤモヤしています
VItrong lòng vẫn còn ấm ức
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
おちついてください
落ち着いてください
VIxin hãy bình tĩnh
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
しんこきゅうしましょう
深呼吸しましょう
VIchúng ta hít thở sâu nào
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
あせらないでください
焦らないでください
VIxin đừng nóng vội
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.
HD
イライラがおさまりません
イライラが収まりません
VIcơn bực bội không sao dịu xuống
Sự bực bội, bồn chồn và những cảm giác không sao lắng xuống được.

Not settling in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.