HEYGOW ASMR

Tiếng tim đập

15 phrases
HD
ドキドキ
VItim đập thình thịch, vì vui hay vì sợ
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ワクワク
VIháo hức rạo rực
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ハラハラ
VIhồi hộp thót tim
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ヒヤヒヤ
VIlạnh người vì suýt nữa thì hỏng
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ゾクゾク
VIrùng mình vì phấn khích
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ゾッとしました
VItôi thấy lạnh cả sống lưng
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
むねがドキドキします
胸がドキドキします
VItim tôi đập thình thịch
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
あしたがたのしみでワクワクします
明日が楽しみでワクワクします
VItôi háo hức mong đến ngày mai
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
みていてハラハラしました
見ていてハラハラしました
VIxem mà thót cả tim
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
せすじがゾクッとしました
背筋がゾクッとしました
VImột luồng lạnh chạy dọc sống lưng
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
びっくりしました
VItôi giật cả mình
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ホッとしました
VItôi thở phào nhẹ nhõm
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ジーンときました
VItôi thấy xúc động
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
ウキウキしています
VItôi đang lâng lâng vui vẻ
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.
HD
しんぞうにわるいです
心臓に悪いです
VIhại tim quá
Dokidoki là tiếng tim đập. Là hồi hộp vui hay lo sợ thì còn tùy vào nguyên nhân.

The heart in Japanese - 15 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.