Đuôi câu nóng nảy
14 phrasesHD
そうだぜ
VIđúng thế đấy
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
そうだろ
VIđúng không nào
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
違うだろ
VIđâu có phải thế
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
なんだよ
VIgì thế hả
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
だからさ
VIthì tớ đã bảo mà
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
知るか
VItao biết đâu đấy
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
そんなわけない
VIlàm gì có chuyện đó
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
うるさい
VIồn ào quá đi
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
ふざけるな
VIđừng có giỡn nữa
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
勝手にしろ
VImuốn làm gì thì làm
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
しょうがないな
VIđúng là chịu cậu thật
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
やっぱりな
VIquả nhiên là vậy
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
まあいいや
VIthôi kệ vậy
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
HD
そういうことか
VIthì ra là thế à
Endings that add heat rather than meaning. Learn to hear them; be slower to use them.
Đuôi câu nóng nảy tiếng Nhật: danh sách 14 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| そうだぜ | đúng thế đấy | |
| そうだろ | đúng không nào | |
| 違うだろ | ちがうだろ | đâu có phải thế |
| なんだよ | gì thế hả | |
| だからさ | thì tớ đã bảo mà | |
| 知るか | しるか | tao biết đâu đấy |
| そんなわけない | làm gì có chuyện đó | |
| うるさい | ồn ào quá đi | |
| ふざけるな | đừng có giỡn nữa | |
| 勝手にしろ | かってにしろ | muốn làm gì thì làm |
| しょうがないな | đúng là chịu cậu thật | |
| やっぱりな | quả nhiên là vậy | |
| まあいいや | thôi kệ vậy | |
| そういうことか | thì ra là thế à |
Endings with heat in Japanese - 14 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.