Lời nói gay gắt
13 phrasesHD
いい加減にしろ
VIthôi vừa phải thôi
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
放っておいて
VIđể tôi yên
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
関係ないだろ
VIđâu liên quan gì đến cậu
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
二度と言うな
VIđừng nói câu đó lần nữa
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
聞いてない
VIcó ai nói với tôi đâu
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
どうでもいい
VIsao cũng được
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
嘘つけ
VIxạo quá đi
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
覚えてろ
VIliệu hồn đấy
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
言い過ぎました
VItôi đã nói quá lời
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
言葉が悪かったです
VItôi đã nói không khéo
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
怒っていますか
VIbạn giận à
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
怒っていません
VItôi không giận đâu
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
HD
仲直りしましょう
VIlàm hòa nhé
Những câu nói gắt, nhưng chưa tới mức chửi rủa. Thô lỗ thì đáng hiểu, còn chửi rủa chẳng dạy được gì.
Lời nói gay gắt tiếng Nhật: danh sách 13 từ
| tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| いい加減にしろ | いいかげんにしろ | thôi vừa phải thôi |
| 放っておいて | ほうっておいて | để tôi yên |
| 関係ないだろ | かんけいないだろ | đâu liên quan gì đến cậu |
| 二度と言うな | にどというな | đừng nói câu đó lần nữa |
| 聞いてない | きいてない | có ai nói với tôi đâu |
| どうでもいい | sao cũng được | |
| 嘘つけ | うそつけ | xạo quá đi |
| 覚えてろ | おぼえてろ | liệu hồn đấy |
| 言い過ぎました | いいすぎました | tôi đã nói quá lời |
| 言葉が悪かったです | ことばがわるかったです | tôi đã nói không khéo |
| 怒っていますか | おこっていますか | bạn giận à |
| 怒っていません | おこっていません | tôi không giận đâu |
| 仲直りしましょう | なかなおりしましょう | làm hòa nhé |
Sharp lines in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.