Thời tiết và nước
13 phrasesHD
ザーザー
VImưa như trút nước
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
シトシト
VImưa rả rích
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
ポツポツ
VInhững giọt mưa đầu tiên
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
ビュービュー
VIgió rít ù ù
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
ムシムシ
VIoi bức ẩm ướt
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
カラッと
VIkhô ráo trong lành
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
ジメジメ
VIẩm thấp nhớp nháp
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
雨がザーザー降っています
VImưa đang trút xuống ào ào
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
風がビュービュー吹いています
VIgió đang rít ù ù
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
今日はムシムシします
VIhôm nay oi bức thật
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
洗濯物が乾きません
VIquần áo giặt mãi không khô
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
そろそろ止みそうです
VIcó vẻ sắp tạnh rồi
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
HD
傘を持って行ったほうがいいです
VIbạn nên mang theo ô thì hơn
Trong tiếng Nhật, mưa không rơi nặng hạt. Mưa rơi zaazaa.
Weather and water in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.