Mùi và độ tươi
13 phrasesHD
ぷんぷん
VImùi nồng không thể lờ đi
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
こんがり
VInướng vàng ruộm vừa tới
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
ほかほか
VInóng hổi bốc khói
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
キンキン
VIlạnh buốt
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
しなしな
VIhéo rũ, nói về rau
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
いい匂いがします
VIthơm quá
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
焦げくさいです
VIcó mùi khét
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
こんがり焼けました
VIđã nướng vàng đẹp rồi
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
ほかほかのうちにどうぞ
VIăn lúc còn nóng nhé
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
野菜がしなしなです
VIrau héo hết rồi
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
まだ食べられますか
VIcái này còn ăn được không
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
傷んでいると思います
VItôi nghĩ là hỏng rồi
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
HD
賞味期限を見ましょう
VIxem hạn sử dụng nào
Mùi, và tình trạng của món đồ: còn tươi, để lâu, hay đang hỏng.
Smell and freshness in Japanese - 13 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.