HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Thì quá khứ (았/었어요)
12
phrases
Thì quá khứ (았/었어요)
12
어제 영화를 봤어요. · 밥을 먹었어요. · 학교에 갔어요. · 친구를 만났어요.
Related categories
Là (이에요/예요)
Có / ở (있어요)
Thì hiện tại (아요/어요)
Mong muốn & nhờ vả
Số, giờ, giá
한국어