HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Thì hiện tại (아요/어요)
12
phrases
Thì hiện tại (아요/어요)
12
저는 밥을 먹어요. · 물을 마셔요. · 책을 읽어요. · 학교에 가요.
Related categories
Là (이에요/예요)
Có / ở (있어요)
Thì quá khứ (았/었어요)
Mong muốn & nhờ vả
Số, giờ, giá
한국어