Thì quá khứ (았/었어요)
12 phrasesHD
어제 영화를 봤어요.
VIHôm qua tôi đã xem phim.
HD
밥을 먹었어요.
VITôi đã ăn cơm.
HD
학교에 갔어요.
VITôi đã đến trường.
HD
친구를 만났어요.
VITôi đã gặp bạn.
HD
어제 뭐 했어요?
VIHôm qua bạn đã làm gì?
HD
한국어를 공부했어요.
VITôi đã học tiếng Hàn.
HD
어젯밤에 잘 잤어요.
VIĐêm qua tôi ngủ ngon.
HD
커피를 마셨어요.
VITôi đã uống cà phê.
HD
주말에 집에 있었어요.
VICuối tuần tôi ở nhà.
HD
숙제를 다 했어요.
VITôi đã làm hết bài tập.
HD
아침을 안 먹었어요.
VITôi không ăn sáng.
HD
어디에 갔어요?
VIBạn đã đi đâu?
Past tense (았/었어요) in Korean - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.