Thì hiện tại (아요/어요)
12 phrasesHD
저는 밥을 먹어요.
VITôi ăn cơm.
HD
물을 마셔요.
VITôi uống nước.
HD
책을 읽어요.
VITôi đọc sách.
HD
학교에 가요.
VITôi đi đến trường.
HD
친구를 만나요.
VITôi gặp bạn.
HD
한국어를 공부해요.
VITôi học tiếng Hàn.
HD
음악을 들어요.
VITôi nghe nhạc.
HD
텔레비전을 봐요.
VITôi xem tivi.
HD
커피를 좋아해요.
VITôi thích cà phê.
HD
아침에 일어나요.
VITôi thức dậy vào buổi sáng.
HD
집에서 쉬어요.
VITôi nghỉ ở nhà.
HD
매일 운동해요.
VITôi tập thể dục mỗi ngày.
Present tense (아요/어요) in Korean - 12 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.