HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Con người & gia đình
41
phrases
Con người & gia đình
41
가족 · 부모님 · 아버지 · 어머니
Related categories
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
Giao thông
한국어