HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Nhà cửa & đồ dùng
38
phrases
Nhà cửa & đồ vật
38
문 · 창문 · 부엌 · 침대
Related categories
Con người & gia đình
Đồ ăn & thức uống
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Giao thông
한국어