HEYGOW
🎧
ASMR
Learning
HEYGOW
›
한국어
Đồ ăn & thức uống
39
phrases
Đồ ăn & thức uống
39
밥 · 물 · 빵 · 고기
Related categories
Con người & gia đình
Địa điểm
Thời gian & số
Động từ 1
Tính từ 1
Cơ thể & sức khỏe
Nhà cửa & đồ dùng
Giao thông
한국어