Sân bay và nhập cảnh
35 phrasesHD
Aqui está meu passaporte.
VIHộ chiếu của tôi đây.
HD
Sou turista.
VITôi là khách du lịch.
HD
Vim a turismo.
VITôi đến đây du lịch.
HD
Dez dias.
VIMười ngày.
HD
Uma semana.
VIMột tuần.
HD
Vou ficar num hotel.
VITôi sẽ ở khách sạn.
HD
Onde é a esteira de bagagem?
VIBăng chuyền hành lý ở đâu ạ?
HD
Nada a declarar.
VITôi không có gì phải khai.
HD
Qual é o portão?
VICổng số mấy ạ?
HD
Onde pego o táxi?
VIChỗ đón taxi ở đâu ạ?
HD
Onde tem câmbio?
VIChỗ đổi tiền ở đâu ạ?
HD
Minha mala não chegou.
VIVali của tôi chưa ra.
HD
Só isso.
VIChỉ có vậy thôi.
HD
Volto no dia vinte.
VINgày hai mươi tôi về.
HD
Estou com o endereço aqui.
VIĐịa chỉ tôi có đây.
HD
Não falo português muito bem.
VITôi nói tiếng Bồ không giỏi lắm.
HD
Meu voo está atrasado.
VIChuyến bay của tôi bị trễ.
HD
Tenho conexão.
VITôi có chuyến nối tiếp.
HD
Onde faço a conexão?
VITôi nối chuyến ở đâu ạ?
HD
Perdi meu voo.
VITôi bị lỡ chuyến bay.
HD
Onde compro um chip?
VIMua sim ở đâu vậy ạ?
HD
Tenho duas malas.
VITôi có hai cái vali.
HD
Essa é minha bagagem de mão.
VIĐây là hành lý xách tay của tôi.
HD
Preciso preencher isso?
VITôi phải điền cái này à?
HD
Vou ficar na casa de um amigo.
VITôi ở nhà một người bạn.
HD
Vim a trabalho.
VITôi đến vì công việc.
HD
Minha mala veio danificada.
VIVali của tôi bị hỏng rồi.
HD
Onde registro o extravio?
VITôi báo mất hành lý ở đâu ạ?
HD
O portão mudou?
VICổng có đổi không ạ?
HD
Tem wi-fi grátis aqui?
VIỞ đây có wi-fi miễn phí không?
HD
Qual o câmbio hoje?
VIHôm nay tỷ giá bao nhiêu ạ?
HD
Onde é a imigração?
VIQuầy nhập cảnh ở đâu ạ?
HD
Queria um lugar no corredor, por favor.
VICho tôi chỗ ngồi phía lối đi ạ.
HD
Preciso tirar o notebook da mala?
VITôi có phải lấy laptop ra không?
HD
Minha mala passou do peso?
VIVali của tôi quá cân à?
Airport & Arrival in Brazilian Portuguese - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.