Siêu thị & chợ
35 phrasesHD
Взвесьте, пожалуйста.
VICân giúp tôi với.
HD
Полкило, пожалуйста.
VICho tôi nửa cân.
HD
Килограмм яблок, пожалуйста.
VICho tôi một cân táo.
HD
Сколько стоит килограмм?
VIMột cân bao nhiêu tiền?
HD
Это свежее?
VICái này có tươi không?
HD
Пакет нужен?
VICó cần túi không?
HD
Пакет, пожалуйста.
VI(trả lời) Cho tôi túi.
HD
Пакет не нужен.
VI(trả lời) Không cần túi.
HD
Где касса?
VIQuầy thu ngân ở đâu?
HD
Где касса самообслуживания?
VIQuầy tự thanh toán ở đâu?
HD
Есть скидка?
VICó giảm giá không?
HD
Где хлеб?
VIBánh mì ở đâu?
HD
Где у вас сыр?
VIPho mát ở chỗ nào?
HD
Где овощи и фрукты?
VIRau và hoa quả ở đâu?
HD
Можно попробовать?
VINếm thử được không?
HD
Триста граммов сыра, пожалуйста.
VICho tôi ba lạng pho mát.
HD
Вот эти помидоры, пожалуйста.
VICho tôi những quả cà chua này.
HD
Какой срок годности?
VIHạn sử dụng đến bao giờ?
HD
Можно поменьше?
VIBớt đi một chút được không?
HD
Это по акции?
VICái này đang khuyến mãi à?
HD
У вас есть карта магазина?
VICó thẻ của cửa hàng không?
HD
У меня нет карты магазина.
VI(trả lời) Tôi không có thẻ của cửa hàng.
HD
Сколько за штуку?
VIMột cái bao nhiêu?
HD
Где весы?
VICân ở đâu?
HD
Нарежьте, пожалуйста.
VIThái giúp tôi với.
HD
Рынок сегодня работает?
VIHôm nay chợ có họp không?
HD
До скольких работает рынок?
VIChợ họp đến mấy giờ?
HD
У меня своя сумка.
VITôi có túi riêng rồi.
HD
Что сейчас сезонное?
VIBây giờ đang mùa gì?
HD
Это местное?
VICái này của địa phương à?
HD
Можно немного дешевле?
VIBớt một chút được không?
HD
Нужно взвешивать самой?
VIPhải tự cân à?
HD
Вам нарезать?
VICó thái không?
HD
На ценнике другая цена.
VIGiá trên nhãn khác mà.
HD
Выберите, пожалуйста, спелые.
VIChọn cho tôi quả chín nhé.
Supermarkets & markets in Russian - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.