Nhà hàng & quán cà phê
50 phrasesHD
Столик на двоих, пожалуйста.
VICho tôi bàn hai người.
HD
Здесь свободно?
VIChỗ này có ai ngồi không?
HD
Можно меню?
VICho tôi xin thực đơn được không?
HD
У вас есть меню на английском?
VICó thực đơn tiếng Anh không?
HD
Можно заказать?
VICho tôi gọi món được không?
HD
Мне, пожалуйста, борщ.
VICho tôi một bát súp củ cải đỏ.
HD
Пельмени, пожалуйста.
VICho tôi bánh xếp Nga.
HD
Блины, пожалуйста.
VICho tôi bánh kếp Nga.
HD
Чай, пожалуйста.
VICho tôi trà.
HD
Кофе, пожалуйста.
VICho tôi cà phê.
HD
Чёрный кофе, пожалуйста.
VICho tôi cà phê đen.
HD
Без сахара, пожалуйста.
VIKhông đường nhé.
HD
С молоком, пожалуйста.
VIThêm sữa nhé.
HD
Воду без газа, пожалуйста.
VICho tôi nước không ga.
HD
Воду с газом, пожалуйста.
VICho tôi nước có ga.
HD
Счёт, пожалуйста.
VICho tôi tính tiền.
HD
Очень вкусно!
VINgon quá!
HD
Приятного аппетита!
VIChúc ngon miệng!
HD
С собой, пожалуйста.
VICho tôi mang về.
HD
Здесь, пожалуйста.
VI(trả lời) Ăn ở đây.
HD
Что вы посоветуете?
VIBạn gợi ý món gì?
HD
Какой у вас суп дня?
VISúp của ngày hôm nay là gì?
HD
Что это за блюдо?
VIĐây là món gì?
HD
Я ещё не выбрала.
VITôi vẫn chưa chọn xong.
HD
Я готова заказать.
VITôi gọi món được rồi.
HD
Без мяса, пожалуйста.
VIKhông thịt nhé.
HD
Со сметаной, пожалуйста.
VIKèm kem chua nhé.
HD
Это острое?
VICái này có cay không?
HD
Не острое, пожалуйста.
VIĐừng làm cay nhé.
HD
Я вегетарианка.
VITôi ăn chay.
HD
Можно ещё хлеба?
VICho tôi thêm bánh mì được không?
HD
Ещё чаю, пожалуйста.
VICho tôi thêm trà.
HD
Можно ещё одну вилку?
VICho tôi thêm một cái dĩa được không?
HD
Какие у вас десерты?
VICó những món tráng miệng gì?
HD
Бокал красного вина, пожалуйста.
VICho tôi một ly vang đỏ.
HD
Я наелась.
VITôi no rồi.
HD
Сдачи не надо.
VIKhông cần trả lại tiền thừa.
HD
Спасибо, всё было очень вкусно.
VICảm ơn, mọi thứ rất ngon.
HD
У меня аллергия на орехи.
VITôi bị dị ứng với các loại hạt.
HD
Есть что-нибудь без мяса?
VICó món nào không có thịt không?
HD
Что в этом блюде?
VIMón này có gì trong đó?
HD
Можно вместо картошки рис?
VIThay khoai tây bằng cơm được không?
HD
Это я не заказывала.
VICái này tôi không gọi.
HD
Заверните, пожалуйста, с собой.
VIGói cho tôi mang về nhé.
HD
Мы платим отдельно.
VIChúng tôi trả riêng.
HD
Кажется, в счёте ошибка.
VIHình như hóa đơn bị nhầm.
HD
Чаевые включены?
VIĐã bao gồm tiền boa chưa?
HD
Это вам на чай.
VIĐây là tiền boa.
HD
У меня забронирован столик.
VITôi đã đặt bàn trước.
HD
Можно столик у окна?
VICho tôi bàn cạnh cửa sổ được không?
Restaurants & cafés in Russian - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.