HEYGOW ASMR

形容詞

45 phrases
HD
Cái này to quá.
JAこれは大きすぎます。
HD
Cái này nhỏ quá.
JAこれは小さすぎます。
HD
Có cỡ to hơn không ạ?
JAもっと大きいサイズはありますか。
HD
Có cỡ nhỏ hơn không ạ?
JAもっと小さいサイズはありますか。
HD
Hôm nay nóng quá.
JA今日は暑すぎます。
HD
Ở đây lạnh quá.
JAここは寒すぎます。
HD
Rất ngon ạ.
JAとてもおいしいです。
HD
Cái này đắt quá.
JAこれは高すぎます。
HD
Cái này rẻ quá.
JAこれは安いですね。
HD
Đẹp quá!
JAきれいですね!
HD
Cái này mới ạ?
JAこれは新しいですか。
HD
Cái này cũ rồi.
JAこれはもう古いです。
HD
Nặng quá.
JA重すぎます。
HD
Cái này nhẹ hơn.
JAこっちのほうが軽いです。
HD
Tôi thích màu này.
JAこの色が好きです。
HD
Tôi không thích mùi này.
JAこのにおいは好きじゃないです。
HD
Cho tôi nước lạnh ạ.
JA冷たい水をください。
HD
Món này ngon không ạ?
JAこの料理はおいしいですか。
HD
Phòng hơi nhỏ ạ.
JA部屋がちょっと狭いです。
HD
Cho tôi cốc to ạ.
JA大きいコップをください。
HD
Cái to bao nhiêu tiền ạ?
JA大きいのはいくらですか。
HD
Trời hôm nay lạnh nhỉ.
JA今日は寒いですね。
HD
Cà phê ở đây ngon lắm.
JAここのコーヒーはとてもおいしいです。
HD
Cái này đắt hơn cái kia.
JAこれはあれより高いです。
HD
Ở đây rẻ hơn nhiều.
JAここのほうがずっと安いです。
HD
Áo này đẹp quá.
JAこの服はとてもきれいです。
HD
Cái này còn mới lắm.
JAこれはまだ新しいです。
HD
Máy này cũ quá rồi.
JAこの機械は古すぎます。
HD
Túi này nặng lắm.
JAこのかばんはとても重いです。
HD
Cái nào nhẹ hơn ạ?
JAどちらが軽いですか。
HD
Tôi thích đồ ăn ở đây.
JAここの食べ物が好きです。
HD
Tôi không thích ồn ào.
JAうるさいのは好きじゃないです。
HD
Có món nào ngon hơn không ạ?
JAもっとおいしいのはありますか。
HD
Nóng quá, cho tôi đá ạ.
JA暑いので氷をください。
HD
Cái này không đắt lắm.
JAこれはそんなに高くないです。
HD
Cái mới đắt hơn ạ?
JA新しいほうが高いですか。
HD
Cái nào to nhất ạ?
JAどれが一番大きいですか。
HD
Ở đây mùa này có lạnh không ạ?
JAこの時期ここは寒いですか。
HD
Cái rẻ nhất là cái nào ạ?
JA一番安いのはどれですか。
HD
Cái này nhìn cũ nhưng còn tốt.
JA古く見えますがまだ使えます。
HD
Tôi thích cái nhỏ hơn.
JA小さいほうが好きです。
HD
Không cần to lắm đâu.
JAそんなに大きくなくていいです。
HD
Trời nóng thế này mệt quá.
JAこんなに暑いと疲れます。
HD
Chỗ nào ăn ngon mà rẻ ạ?
JA安くておいしい店はどこですか。
HD
Phòng to hơn thì đắt hơn ạ?
JA広い部屋のほうが高いですか。

Adjectives in Vietnamese - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.