HEYGOW ASMR

Từng thanh điệu một

44 phrases
HD
mā
妈
VIMẹ
HD
má
麻
VIGai dầu; tê
HD
mǎ
马
VINgựa
HD
mà
骂
VIMắng
HD
yī
一
VIMột
HD
yí
姨
VIDì
HD
yǐ
椅
VIGhế
HD
yì
亿
VITrăm triệu
HD
bā
八
VITám
HD
bá
拔
VINhổ
HD
bǎ
把
VICầm, nắm
HD
bà
爸
VIBố
HD
tāng
汤
VICanh
HD
táng
糖
VIĐường, kẹo
HD
tǎng
躺
VINằm
HD
tàng
烫
VIBỏng, nóng rẫy
HD
shū
书
VISách
HD
shú
熟
VIChín, quen
HD
shǔ
鼠
VIChuột
HD
shù
树
VICây
HD
jī
鸡
VIThanh 1 - con gà
HD
jí
急
VIThanh 2 - gấp; lo lắng
HD
jǐ
几
VIThanh 3 - mấy; bao nhiêu
HD
jì
记
VIThanh 4 - nhớ; ghi lại
HD
xī
西
VIThanh 1 - phía tây
HD
xí
习
VIThanh 2 - luyện tập
HD
xǐ
洗
VIThanh 3 - rửa; giặt
HD
xì
戏
VIThanh 4 - kịch; vở diễn
HD
wēn
温
VIThanh 1 - ấm
HD
wén
文
VIThanh 2 - văn; văn hóa
HD
wěn
吻
VIThanh 3 - hôn
HD
wèn
问
VIThanh 4 - hỏi
HD
bāo
包
VIThanh 1 - túi; gói
HD
báo
薄
VIThanh 2 - mỏng
HD
bǎo
饱
VIThanh 3 - no (ăn no)
HD
bào
抱
VIThanh 4 - ôm
HD
qī
七
VIBảy
HD
qí
骑
VIThanh 2 - cưỡi; đi (xe đạp...)
HD
qǐ
起
VIThanh 3 - dậy; đứng lên
HD
qì
气
VIThanh 4 - khí; tức giận
HD
zhū
猪
VIThanh 1 - con lợn
HD
zhú
竹
VIThanh 2 - tre
HD
zhǔ
主
VIThanh 3 - chủ; chính
HD
zhù
住
VIThanh 4 - ở; sống

The same words as the sets page, but split apart so each tone can be drilled on its own. Use this when one tone is giving you trouble - for most learners it is the third, which in running speech is a low dip and not the full fall-rise taught in isolation.