Quán cà phê & tiệm bánh
35 phrasesHD
Einen Kaffee, bitte.
VICho tôi một cốc cà phê.
HD
Einen Cappuccino, bitte.
VICho tôi một cốc cappuccino.
HD
Einen Milchkaffee, bitte.
VICho tôi một cốc cà phê sữa.
HD
Zum Mitnehmen oder hier essen?
VI(trả lời) Mang đi hay ăn ở đây?
HD
Zum Mitnehmen, bitte.
VIMang đi nhé.
HD
Ich esse hier.
VITôi ăn ở đây.
HD
Ein Brötchen, bitte.
VICho tôi một cái bánh mì tròn.
HD
Zwei Brezeln, bitte.
VICho tôi hai cái bánh Brezel.
HD
Ein Stück Kuchen, bitte.
VICho tôi một miếng bánh ngọt.
HD
Was für Kuchen haben Sie?
VICó những loại bánh ngọt nào ạ?
HD
Mit Sahne?
VI(trả lời) Có kem tươi không?
HD
Ohne Sahne, bitte.
VIKhông kem tươi nhé.
HD
Mit Milch und Zucker?
VI(trả lời) Có sữa và đường không?
HD
Nur Milch, bitte.
VIChỉ sữa thôi.
HD
Das war's.
VIThế thôi.
HD
Ein Vollkornbrötchen, bitte.
VICho tôi một cái bánh mì tròn nguyên cám.
HD
Ein Brötchen mit Körnern, bitte.
VICho tôi một cái bánh mì tròn rắc hạt.
HD
Ich hätte gern drei Brötchen.
VICho tôi ba cái bánh mì tròn.
HD
Ein halbes Brot, bitte.
VICho tôi nửa ổ bánh mì.
HD
Können Sie das Brot schneiden?
VICắt lát bánh mì giúp tôi được không?
HD
Geschnitten, bitte.
VICắt lát nhé.
HD
Welches Brot ist das?
VIĐây là bánh mì gì?
HD
Ist das noch frisch?
VICái này còn tươi không?
HD
Ein belegtes Brötchen mit Käse, bitte.
VICho tôi một cái bánh mì kẹp phô mai.
HD
Einen großen Kaffee, bitte.
VICho tôi một cốc cà phê cỡ to.
HD
Ein Kännchen Kaffee, bitte.
VICho tôi một bình cà phê nhỏ.
HD
Einen Tee mit Zitrone, bitte.
VICho tôi một cốc trà chanh.
HD
Eine heiße Schokolade, bitte.
VICho tôi một cốc sô cô la nóng.
HD
Welcher Kuchen ist das?
VIĐây là bánh gì?
HD
Haben Sie auch Hafermilch?
VICó sữa yến mạch không ạ?
HD
Haben Sie koffeinfreien Kaffee?
VICó cà phê không caffeine không ạ?
HD
Ist der Kuchen selbst gemacht?
VIBánh này tự làm à?
HD
Können Sie das in eine Tüte tun?
VICho vào túi giúp tôi được không?
HD
Kann ich den Becher hier zurückgeben?
VITôi trả cốc ở đây được không?
HD
Der Kaffee ist leider kalt.
VICà phê nguội mất rồi.
Cafés & bakeries in German - 35 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.