HEYGOW ASMR

Nhà hàng & vườn bia

50 phrases
HD
/ˈaɪ̯nən tɪʃ fyːɐ̯ tsvaɪ̯ pɛʁˈzoːnən ˈbɪtə/
Einen Tisch für zwei Personen, bitte.
VICho tôi một bàn hai người.
HD
/ˈhaːbən ziː ˈaɪ̯nən tɪʃ fʁaɪ̯/
Haben Sie einen Tisch frei?
VICòn bàn trống không?
HD
/ɪst hiːɐ̯ nɔx fʁaɪ̯/
Ist hier noch frei?
VIChỗ này còn trống không?
HD
/jaː hiːɐ̯ ɪst nɔx fʁaɪ̯/
Ja, hier ist noch frei.
VI(trả lời) Vâng, còn trống.
HD
/diː ˈʃpaɪ̯zəˌkaʁtə ˈbɪtə/
Die Speisekarte, bitte.
VICho tôi xem thực đơn.
HD
/ˈhaːbən ziː ˈaɪ̯nə ˈkaʁtə aʊ̯f ˈɛŋlɪʃ/
Haben Sie eine Karte auf Englisch?
VICó thực đơn tiếng Anh không?
HD
/ɪç ˈhɛtə ɡɛʁn aɪ̯n ˈʃnɪtsəl/
Ich hätte gern ein Schnitzel.
VICho tôi một suất Schnitzel.
HD
/aɪ̯n biːɐ̯ ˈbɪtə/
Ein Bier, bitte.
VICho tôi một cốc bia.
HD
/aɪ̯n ˈɡʁoːsəs ˈoːdɐ aɪ̯n ˈklaɪ̯nəs/
Ein großes oder ein kleines?
VI(trả lời) Cốc to hay cốc nhỏ?
HD
/mɪt ˈoːdɐ ˈoːnə ˈkoːlənˌzɔʏ̯ʁə/
Mit oder ohne Kohlensäure?
VI(trả lời) Có ga hay không ga?
HD
/ˈoːnə ˈkoːlənˌzɔʏ̯ʁə ˈbɪtə/
Ohne Kohlensäure, bitte.
VIKhông ga nhé.
HD
/vas ˈkœnən ziː ɛmˈpfeːlən/
Was können Sie empfehlen?
VIBạn gợi ý món gì?
HD
/das ˈɡlaɪ̯çə fyːɐ̯ mɪç/
Das Gleiche für mich.
VICho tôi món giống vậy.
HD
/ˈɡuːtən apeˈtiːt/
Guten Appetit!
VIChúc ngon miệng!
HD
/ˈdaŋkə ˈɡlaɪ̯çfals/
Danke, gleichfalls.
VI(trả lời) Cảm ơn, bạn cũng vậy.
HD
/diː ˈʁɛçnʊŋ ˈbɪtə/
Die Rechnung, bitte.
VICho tôi tính tiền.
HD
/tsuˈzamən ˈoːdɐ ɡəˈtʁɛnt/
Zusammen oder getrennt?
VI(trả lời) Tính chung hay tính riêng?
HD
/ɡəˈtʁɛnt ˈbɪtə/
Getrennt, bitte.
VITính riêng nhé.
HD
/ʃtɪmt zoː/
Stimmt so.
VIKhông cần trả lại tiền thừa.
HD
/ɛs vaːɐ̯ zeːɐ̯ ˈlɛkɐ/
Es war sehr lecker.
VIRất ngon.
HD
/ɪç ˈhaːbə ˈaɪ̯nən tɪʃ ʁezɛʁˈviːɐ̯t/
Ich habe einen Tisch reserviert.
VITôi đã đặt bàn rồi.
HD
/ˈhaːbən ziː ʃoːn ɡəˈvɛːlt/
Haben Sie schon gewählt?
VI(trả lời) Quý khách đã chọn món chưa ạ?
HD
/ˈaɪ̯nən moˈmɛnt nɔx ˈbɪtə/
Einen Moment noch, bitte.
VIĐợi một chút nữa nhé.
HD
/vas ɪst das ˈtaːɡəsɡəˌʁɪçt/
Was ist das Tagesgericht?
VIMón của ngày hôm nay là gì?
HD
/ˈaɪ̯nə ˈapfəlˌʃɔʁlə ˈbɪtə/
Eine Apfelschorle, bitte.
VICho tôi một cốc nước táo pha soda.
HD
/aɪ̯n ˈvaɪ̯sˌbiːɐ̯ ˈbɪtə/
Ein Weißbier, bitte.
VICho tôi một cốc bia lúa mì.
HD
/nɔx aɪ̯n ˈɡʁoːsəs biːɐ̯ ˈbɪtə/
Noch ein großes Bier, bitte.
VICho tôi thêm một cốc bia to nữa.
HD
/ɪç bɪn veɡeˈtaːʁi̯əʁɪn/
Ich bin Vegetarierin.
VITôi ăn chay.
HD
/ˈhaːbən ziː ˈɛtvas veɡeˈtaːʁɪʃəs/
Haben Sie etwas Vegetarisches?
VICó món chay không?
HD
/ɪst das veˈɡaːn/
Ist das vegan?
VIMón này thuần chay không?
HD
/ɪst daː flaɪ̯ʃ dʁɪn/
Ist da Fleisch drin?
VITrong này có thịt không?
HD
/ˈoːnə ˈtsviːbəln ˈbɪtə/
Ohne Zwiebeln, bitte.
VIKhông hành nhé.
HD
/voː bəˈʃtɛlt man hiːɐ̯/
Wo bestellt man hier?
VIỞ đây gọi món ở đâu?
HD
/hiːɐ̯ ɪst ˈzɛlpstbəˌdiːnʊŋ/
Hier ist Selbstbedienung.
VI(trả lời) Ở đây tự phục vụ.
HD
/ˈkœnən viːɐ̯ ˈdʁaʊ̯sən ˈzɪtsən/
Können wir draußen sitzen?
VIChúng tôi ngồi ngoài được không?
HD
/das ˈhaːbə ɪç nɪçt bəˈʃtɛlt/
Das habe ich nicht bestellt.
VITôi không gọi món này.
HD
/ˈkœnən ziː miːɐ̯ nɔx bʁoːt ˈbʁɪŋən/
Können Sie mir noch Brot bringen?
VIMang thêm bánh mì giúp tôi được không?
HD
/kan ɪç deːn ʁɛst ˈmɪtneːmən/
Kann ich den Rest mitnehmen?
VITôi mang phần còn lại về được không?
HD
/ˈmaxən ziː ˈtsvantsɪç/
Machen Sie zwanzig.
VITính hai mươi euro nhé.
HD
/voː ˈɡeːbə ɪç das ɡlaːs tsuˈʁʏk/
Wo gebe ich das Glas zurück?
VITôi trả cốc ở đâu?
HD
/aɪ̯n ˈɔʏ̯ʁo pfant fyːɐ̯s ɡlaːs/
Ein Euro Pfand fürs Glas.
VI(trả lời) Tiền cược cốc là một euro.
HD
/das pfant bəˈkɔmən ziː tsuˈʁʏk/
Das Pfand bekommen Sie zurück.
VI(trả lời) Tiền cược sẽ được trả lại.
HD
/ɪç bɪn aˈlɛʁɡɪʃ ˈɡeːɡən ˈnʏsə/
Ich bin allergisch gegen Nüsse.
VITôi bị dị ứng với các loại hạt.
HD
/ɪç fɛɐ̯ˈtʁaːɡə ˈkaɪ̯nə mɪlç/
Ich vertrage keine Milch.
VITôi không uống được sữa.
HD
/ɪst das ɡluˈteːnˌfʁaɪ̯/
Ist das glutenfrei?
VIMón này không có gluten phải không?
HD
/ˈkœnən ziː das ˈoːnə ˈzaːnə ˈmaxən/
Können Sie das ohne Sahne machen?
VILàm món này không kem được không?
HD
/ˈkœnən viːɐ̯ ʊns daˈtsuːzɛtsən/
Können wir uns dazusetzen?
VIChúng tôi ngồi chung bàn được không?
HD
/daʁf man hiːɐ̯ ˈaɪ̯ɡənəs ˈɛsən ˈmɪtbʁɪŋən/
Darf man hier eigenes Essen mitbringen?
VIỞ đây có được mang đồ ăn vào không?
HD
/viːɐ̯ ˈtaɪ̯lən ʊns diː ˈʁɛçnʊŋ/
Wir teilen uns die Rechnung.
VIChúng tôi chia hóa đơn.
HD
/ɪst das ˈtʁɪŋkɡɛlt ʃoːn dʁɪn/
Ist das Trinkgeld schon drin?
VIĐã bao gồm tiền boa chưa?

Restaurants & beer gardens in German - 50 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.