HEYGOW ASMR

Mua sắm & thanh toán

45 phrases
HD
/ɪç ˈʃaʊ̯ə nuːɐ̯ ˈdaŋkə/
Ich schaue nur, danke.
VITôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
HD
/vas maxt das tsuˈzamən/
Was macht das zusammen?
VITổng cộng bao nhiêu?
HD
/kan ɪç mɪt ˈkaʁtə ˈtsaːlən/
Kann ich mit Karte zahlen?
VITôi trả bằng thẻ được không?
HD
/nuːɐ̯ ˈbaːɐ̯ˌɡɛlt/
Nur Bargeld?
VIChỉ nhận tiền mặt à?
HD
/ɪç ˈtsaːlə baːɐ̯/
Ich zahle bar.
VITôi trả tiền mặt.
HD
/ˈaɪ̯nə ˈtyːtə ˈbɪtə/
Eine Tüte, bitte.
VICho tôi một cái túi.
HD
/ˈbʁaʊ̯xən ziː ˈaɪ̯nə ˈtyːtə/
Brauchen Sie eine Tüte?
VICó cần túi không ạ?
HD
/naɪ̯n ˈdaŋkə ɪç ˈhaːbə ˈaɪ̯nə ˈtaʃə/
Nein, danke, ich habe eine Tasche.
VIKhông, cảm ơn, tôi có túi rồi.
HD
/deːn ˈkasənˌbɔŋ ˈbɪtə/
Den Kassenbon, bitte.
VICho tôi xin hóa đơn.
HD
/ˈhaːbən ziː das ɪn ˈɡʁøːsə ˈaxtʊntdʁaɪ̯sɪç/
Haben Sie das in Größe achtunddreißig?
VICái này có cỡ ba mươi tám không?
HD
/kan ɪç das ˈanpʁoˌbiːʁən/
Kann ich das anprobieren?
VITôi mặc thử được không?
HD
/ɪst das ɪm ˈanɡəˌboːt/
Ist das im Angebot?
VICái này đang giảm giá à?
HD
/voː ɪst diː ˈkasə/
Wo ist die Kasse?
VIQuầy thu ngân ở đâu?
HD
/das past/
Das passt.
VIVừa đấy.
HD
/baːɐ̯ ˈoːdɐ mɪt ˈkaʁtə/
Bar oder mit Karte?
VITiền mặt hay thẻ?
HD
/das maxt tsuˈzamən ˈnɔʏ̯ntseːn ˈɔʏ̯ʁo ˈnɔʏ̯ntsɪç/
Das macht zusammen neunzehn Euro neunzig.
VITổng cộng là mười chín euro chín mươi.
HD
/das ɡəˈfɛlt miːɐ̯/
Das gefällt mir.
VITôi thích cái này.
HD
/ɪç ˈmœçtə das tsuˈʁʏkˌɡeːbən/
Ich möchte das zurückgeben.
VITôi muốn trả lại cái này.
HD
/ɪç ˈhaːbə deːn ˈkasənˌbɔŋ nɔx/
Ich habe den Kassenbon noch.
VITôi vẫn còn hóa đơn.
HD
/ˈhaːbən ziː das ˈaɪ̯nə ˈnʊmɐ ˈɡʁøːsɐ/
Haben Sie das eine Nummer größer?
VICái này có cỡ lớn hơn một số không?
HD
/ɡɪpt ɛs das aʊ̯x ˈɡʏnstɪɡɐ/
Gibt es das auch günstiger?
VICó loại nào rẻ hơn không?
HD
/voː ɪst deːɐ̯ ˈpfantaʊ̯toˌmaːt/
Wo ist der Pfandautomat?
VIMáy thu chai lọ ở đâu?
HD
/aʊ̯f deːɐ̯ ˈflaʃə ɪst pfant/
Auf der Flasche ist Pfand.
VIChai này có tiền cược.
HD
/ɪç ˈhaːbə ˈlaɪ̯dɐ kaɪ̯n ˈklaɪ̯nˌɡɛlt/
Ich habe leider kein Kleingeld.
VITiếc là tôi không có tiền lẻ.
HD
/ˈkœnən ziː miːɐ̯ das ˈvɛksəln/
Können Sie mir das wechseln?
VIĐổi tiền lẻ giúp tôi được không?
HD
/ˈmaɪ̯nə ˈkaʁtə fʊŋktsi̯oˈniːɐ̯t nɪçt/
Meine Karte funktioniert nicht.
VIThẻ của tôi không dùng được.
HD
/kan ɪç kɔnˈtaktloːs ˈtsaːlən/
Kann ich kontaktlos zahlen?
VITôi thanh toán không tiếp xúc được không?
HD
/ɪç ˈzuːxə aɪ̯n ɡəˈʃɛŋk/
Ich suche ein Geschenk.
VITôi đang tìm quà tặng.
HD
/ˈkœnən ziː das als ɡəˈʃɛŋk ˈaɪ̯nˌpakən/
Können Sie das als Geschenk einpacken?
VIGói quà giúp tôi được không?
HD
/ɪst das ˈaʊ̯sfɛɐ̯ˌkaʊ̯ft/
Ist das ausverkauft?
VIHết hàng rồi à?
HD
/ˈhaːbən ziː ˈaɪ̯nə ˈkʊndənˌkaʁtə/
Haben Sie eine Kundenkarte?
VIQuý khách có thẻ khách hàng không ạ?
HD
/ɪç yːbɐˈleːɡə ɛs miːɐ̯ nɔx/
Ich überlege es mir noch.
VITôi suy nghĩ thêm đã.
HD
/voː ɪst diː ˈʊmklaɪ̯dəkaˌbiːnə/
Wo ist die Umkleidekabine?
VIPhòng thử đồ ở đâu?
HD
/ˈhaːbən ziː das aʊ̯x ɪn blaʊ̯/
Haben Sie das auch in Blau?
VICái này có màu xanh dương không?
HD
/ɪç ˈneːmə tsvaɪ̯ daˈfɔn/
Ich nehme zwei davon.
VITôi lấy hai cái loại này.
HD
/viː fiːl pfant ɪst aʊ̯f deːɐ̯ ˈflaʃə/
Wie viel Pfand ist auf der Flasche?
VITiền cược chai này là bao nhiêu?
HD
/ˈkɔstət diː ˈtyːtə ˈɛkstʁa/
Kostet die Tüte extra?
VITúi có tính thêm tiền không?
HD
/deːɐ̯ pʁaɪ̯s ʃtɪmt nɪçt/
Der Preis stimmt nicht.
VIGiá không đúng.
HD
/ɪm ʁeˈɡaːl ʃtant aɪ̯n ˈandəʁɐ pʁaɪ̯s/
Im Regal stand ein anderer Preis.
VITrên kệ ghi giá khác.
HD
/ɡɪpt ɛs ˈaɪ̯nən ˈmɪndəstbəˌtʁaːk fyːɐ̯ ˈkaʁtənˌtsaːlʊŋ/
Gibt es einen Mindestbetrag für Kartenzahlung?
VITrả thẻ có mức tối thiểu không?
HD
/ˈkœntən ziː das fyːɐ̯ mɪç tsuˈʁʏkˌleːɡən/
Könnten Sie das für mich zurücklegen?
VIGiữ lại cái này cho tôi được không?
HD
/kan ɪç ˈʃtɔʏ̯ɐˌfʁaɪ̯ ˈaɪ̯nˌkaʊ̯fən/
Kann ich steuerfrei einkaufen?
VITôi mua hàng miễn thuế được không?
HD
/ˈhaːbən ziː ˈzɔntaːks ɡəˈœfnət/
Haben Sie sonntags geöffnet?
VIChủ nhật có mở cửa không ạ?
HD
/ɪç vaɪ̯s ˈmaɪ̯nə ˈɡʁøːsə nɪçt/
Ich weiß meine Größe nicht.
VITôi không biết cỡ của mình.
HD
/kan ɪç hiːɐ̯ ɡɛlt ˈapˌheːbən/
Kann ich hier Geld abheben?
VITôi rút tiền ở đây được không?

Shopping & paying in German - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.