Số và giá
45 phrasesHD
यह कितने का है?
VICái này bao nhiêu tiền?
HD
कितना देना है?
VITôi phải trả bao nhiêu?
HD
कितने रुपये?
VIBao nhiêu rupee?
HD
सौ रुपये।
VIMột trăm rupee.
HD
पचास रुपये का है।
VINăm mươi rupee.
HD
दो सौ रुपये हुए।
VIHết hai trăm rupee.
HD
एक हज़ार रुपये।
VIMột nghìn rupee.
HD
एक, दो, तीन।
VIMột, hai, ba.
HD
चार, पाँच, छह।
VIBốn, năm, sáu.
HD
सात, आठ, नौ, दस।
VIBảy, tám, chín, mười.
HD
एक चाय कितने की है?
VIMột cốc trà chai bao nhiêu tiền?
HD
मुझे दो चाहिए।
VICho tôi hai cái.
HD
एक और दीजिए।
VICho tôi thêm một cái.
HD
कितने चाहिए?
VICần bao nhiêu cái?
HD
लिखकर दिखाइए।
VIViết ra cho tôi xem với.
HD
दो टिकट दीजिए।
VICho tôi hai vé.
HD
हम दो लोग हैं।
VIChúng tôi có hai người.
HD
दस रुपये का एक है।
VIMười rupee một cái.
HD
ग्यारह, बारह, तेरह।
VIMười một, mười hai, mười ba.
HD
चौदह, पंद्रह, सोलह।
VIMười bốn, mười lăm, mười sáu.
HD
सत्रह, अठारह, उन्नीस, बीस।
VIMười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
HD
पच्चीस रुपये हुए।
VIHết hai mươi lăm rupee.
HD
उनचास रुपये।
VIBốn mươi chín rupee.
HD
अट्ठावन रुपये का है।
VINăm mươi tám rupee.
HD
निन्यानवे रुपये।
VIChín mươi chín rupee.
HD
डेढ़ सौ रुपये।
VIMột trăm năm mươi rupee.
HD
ढाई सौ रुपये।
VIHai trăm năm mươi rupee.
HD
साढ़े तीन सौ रुपये।
VIBa trăm năm mươi rupee.
HD
सवा सौ रुपये।
VIMột trăm hai mươi lăm rupee.
HD
बारह सौ रुपये।
VIMột nghìn hai trăm rupee.
HD
डेढ़ हज़ार रुपये।
VIMột nghìn năm trăm rupee.
HD
दोनों का कितना हुआ?
VICả hai cái hết bao nhiêu?
HD
एक आदमी का कितना लगेगा?
VIMỗi người hết bao nhiêu?
HD
साठ या सत्तर?
VISáu mươi hay bảy mươi?
HD
आपने कितना बोला?
VIBạn vừa nói bao nhiêu?
HD
पहला, दूसरा, तीसरा।
VIThứ nhất, thứ hai, thứ ba.
HD
दूसरा वाला दीजिए।
VICho tôi cái thứ hai.
HD
चालीस या चौदह?
VIBốn mươi hay mười bốn?
HD
पचास नहीं, पंद्रह।
VIKhông phải năm mươi, mười lăm.
HD
ये लीजिए, पैंसठ रुपये वापस।
VIĐây, trả lại sáu mươi lăm rupee.
HD
ढाई हज़ार रुपये लगेंगे।
VIHết hai nghìn năm trăm rupee.
HD
दस रुपये कम हैं।
VICòn thiếu mười rupee.
HD
टैक्स मिलाकर कितना है?
VITính cả thuế là bao nhiêu?
HD
ज़रा हिसाब दोबारा देख लीजिए।
VITính lại giúp tôi một chút.
HD
एक लाख रुपये।
VIMột trăm nghìn rupee.
Numbers & prices in Hindi - 45 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.