HEYGOW ASMR

Muốn có, muốn làm

40 phrases
HD
Mujhe pānī chāhiye
मुझे पानी चाहिए।
VITôi cần nước.
HD
Mujhe yah chāhiye
मुझे यह चाहिए।
VITôi muốn cái này.
HD
Mujhe thailī nahī̃ chāhiye
मुझे थैली नहीं चाहिए।
VITôi không cần túi.
HD
Mujhe sṭeshan jānā hai
मुझे स्टेशन जाना है।
VITôi muốn đến ga.
HD
Mujhe ṭāyleṭ jānā hai
मुझे टॉयलेट जाना है।
VITôi muốn đi vệ sinh.
HD
Mujhe ārām karnā hai
मुझे आराम करना है।
VITôi muốn nghỉ một chút.
HD
Maĩ chāy pīnā chāhtī hū̃
मैं चाय पीना चाहती हूँ।
VITôi muốn uống trà chai.
HD
Mujhe bhūkh lagī hai
मुझे भूख लगी है।
VITôi đói rồi.
HD
Mujhe pyās lagī hai
मुझे प्यास लगी है।
VITôi khát nước.
HD
Kuchh nahī̃ chāhiye
कुछ नहीं चाहिए।
VIKhông cần gì đâu.
HD
Mujhe ek kamrā chāhiye
मुझे एक कमरा चाहिए।
VITôi muốn thuê một phòng.
HD
Mujhe shahar kā maip chāhiye
मुझे शहर का मैप चाहिए।
VITôi cần bản đồ thành phố.
HD
Āpko kyā chāhiye
आपको क्या चाहिए?
VIBạn cần gì?
HD
Aur kuchh chāhiye
और कुछ चाहिए?
VICòn cần gì nữa không?
HD
Mujhe kuchh khānā hai
मुझे कुछ खाना है।
VITôi muốn ăn gì đó.
HD
Bas itnā hī chāhiye
बस इतना ही चाहिए।
VIThế thôi là được rồi.
HD
Maĩ shahar ghūmnā chāhtī hū̃
मैं शहर घूमना चाहती हूँ।
VITôi muốn đi dạo quanh thành phố.
HD
Mujhe kuchh ṭhanḍā pīnā hai
मुझे कुछ ठंडा पीना है।
VITôi muốn uống gì đó mát mát.
HD
Maĩ yah ṭrāī karnā chāhtī hū̃
मैं यह ट्राई करना चाहती हूँ।
VITôi muốn thử cái này.
HD
Maĩ kal phir ānā chāhtī hū̃
मैं कल फिर आना चाहती हूँ।
VINgày mai tôi muốn lại đến.
HD
Mujhe thoṛī der baiṭhnā hai
मुझे थोड़ी देर बैठना है।
VITôi muốn ngồi một lát.
HD
Mujhe isse baṛā chāhiye
मुझे इससे बड़ा चाहिए।
VITôi cần cái to hơn.
HD
Mujhe dūsrā rang chāhiye
मुझे दूसरा रंग चाहिए।
VITôi muốn màu khác.
HD
Maĩ mandir dekhnā chāhtī hū̃
मैं मंदिर देखना चाहती हूँ।
VITôi muốn đi xem đền.
HD
Maĩ hindī sīkhnā chāhtī hū̃
मैं हिंदी सीखना चाहती हूँ।
VITôi muốn học tiếng Hindi.
HD
Maĩ yahā̃ kā khānā chakhnā chāhtī hū̃
मैं यहाँ का खाना चखना चाहती हूँ।
VITôi muốn nếm thử món ăn ở đây.
HD
Āp chāy lenge
आप चाय लेंगे?
VIBạn uống trà chai không?
HD
Āp kyā khānā chāhenge
आप क्या खाना चाहेंगे?
VIBạn muốn ăn gì?
HD
Mujhe ek foṭo lenī hai
मुझे एक फ़ोटो लेनी है।
VITôi muốn chụp một tấm ảnh.
HD
Āp kyā karnā chāhenge
आप क्या करना चाहेंगे?
VIBạn muốn làm gì?
HD
Mujhe zyādā nahī̃ chāhiye
मुझे ज़्यादा नहीं चाहिए।
VITôi không cần nhiều lắm.
HD
Mujhe sirf ādhā chāhiye
मुझे सिर्फ़ आधा चाहिए।
VITôi chỉ cần một nửa thôi.
HD
Mujhe kuchh sastā chāhiye
मुझे कुछ सस्ता चाहिए।
VITôi muốn cái gì đó rẻ thôi.
HD
Mujhe kuchh mīṭhā khāne kā man hai
मुझे कुछ मीठा खाने का मन है।
VITôi đang thèm ăn gì đó ngọt.
HD
Āj merā man nahī̃ hai
आज मेरा मन नहीं है।
VIHôm nay tôi không có hứng.
HD
Kāsh maĩ aur ruk pātī
काश मैं और रुक पाती।
VIGiá mà tôi ở lại được lâu hơn.
HD
Maĩ chāhtī hū̃ ki āp mere sāth chalẽ
मैं चाहती हूँ कि आप मेरे साथ चलें।
VITôi muốn bạn đi cùng tôi.
HD
Mujhe aisī jagah jānā hai jahā̃ bhīṛ kam ho
मुझे ऐसी जगह जाना है जहाँ भीड़ कम हो।
VITôi muốn đến chỗ nào vắng người.
HD
Mujhe aisā hī ek aur chāhiye
मुझे ऐसा ही एक और चाहिए।
VITôi cần thêm một cái giống thế này.
HD
Mujhe yahā̃ kī koī khās chīz kharīdnī hai
मुझे यहाँ की कोई ख़ास चीज़ ख़रीदनी है।
VITôi muốn mua đặc sản gì đó ở đây.

Want & want to do in Hindi - 40 phrases you can play on a loop until they stick. Each one shows the characters, the reading and the meaning in six languages.